Blogs

Bệnh Vảy Nến Và Viêm Da Cơ Địa – Kiểm Soát Histamine Bằng Chế Độ Ăn Uống

Vảy nến (psoriasis) và viêm da cơ địa (eczema/atopic dermatitis) là hai bệnh da liễu viêm mạn tính, tái phát từng đợt với các triệu chứng đặc trưng là ngứa dai dẳng, đỏ da và bong tróc. Hai bệnh này tuy có cơ chế miễn dịch nền tảng khác nhau — viêm da cơ địa thiên về đáp ứng Th2/dị ứng, vảy nến thiên về trục IL-23/IL-17 — nhưng đều có một điểm chung ít được nhắc đến: vai trò của histamine và tế bào mast trong việc khuếch đại phản ứng viêm và gây ngứa tại da [1,10,11].

Bên cạnh các phác đồ điều trị y khoa chuẩn (thuốc bôi, quang trị liệu, sinh học, thảo dược…), ngày càng có nhiều bằng chứng lâm sàng cho thấy kiểm soát histamine bằng chế độ ăn uống là một biện pháp hỗ trợ có cơ sở khoa học, giúp giảm tần suất và mức độ bùng phát triệu chứng ở một nhóm bệnh nhân nhất định. Bài viết này, được biên soạn bởi đội ngũ chuyên khoa da liễu của Dr Michaels Skin Clinic dựa trên y văn quốc tế cập nhật đến năm 2026, sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế, bằng chứng khoa học và cách xây dựng một chế độ ăn kiểm soát histamine an toàn, cân bằng dinh dưỡng.

1. Histamine Là Gì Và Vì Sao Liên Quan Đến Vảy Nến, Viêm Da Cơ Địa?

Histamine là một amine sinh học được dự trữ chủ yếu trong tế bào mast (mast cell) và bạch cầu ái kiềm. Khi hệ miễn dịch bị kích hoạt — bởi dị nguyên, vi khuẩn, tổn thương mô hay stress thần kinh — tế bào mast giải phóng histamine cùng nhiều chất trung gian khác như tryptase, các cytokine TNF-α, IL-4, IL-13, IL-31 [11].

Histamine gắn vào 4 loại thụ thể (H1–H4) phân bố trên tế bào da, mạch máu và đầu mút thần kinh cảm giác. Sự gắn kết này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch (dẫn đến phù nề, đỏ da) và kích hoạt trực tiếp các sợi thần kinh gây ngứa. Một bài tổng quan đã phân tích vai trò của thụ thể H4 trong cả viêm da cơ địa lẫn vảy nến, cho thấy thụ thể này tham gia vào quá trình viêm và rối loạn biệt hóa tế bào sừng ở cả hai bệnh, đồng thời lý giải vì sao các thuốc kháng H1/H2 kinh điển thường kém hiệu quả trong kiểm soát ngứa mạn tính ở hai bệnh này [10].

Đối với viêm da cơ địa, vai trò của tế bào mast và histamine đã được xác lập khá rõ: tế bào mast da tương tác chặt chẽ với sợi thần kinh cảm giác, hình thành một “mạch thần kinh – miễn dịch” góp phần duy trì vòng xoắn ngứa – gãi – tổn thương hàng rào da [11]. Đối với vảy nến, vai trò của tế bào mast phức tạp hơn: tế bào mast tham gia thúc đẩy đáp ứng Th17 (trục bệnh sinh chính của vảy nến), đồng thời số lượng và mức độ thoái hạt của tế bào mast tăng cao tại các mảng vảy nến, có liên quan đến hiện tượng viêm thần kinh và ngứa [16]. Nói cách khác, dù không phải là nguyên nhân gốc rễ của vảy nến, histamine và tế bào mast là một yếu tố khuếch đại viêm và ngứa có thể can thiệp được thông qua chế độ ăn.

Điểm mấu chốt dành cho bệnh nhân: Kiểm soát histamine qua ăn uống KHÔNG thay thế điều trị y khoa, nhưng có thể giúp “hạ nhiệt” một phần phản ứng viêm và giảm ngứa — đặc biệt hữu ích ở nhóm bệnh nhân có dấu hiệu không dung nạp histamine đi kèm.

Bằng chứng khoa học cụ thể

  • Viêm da cơ địa: Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp (systematic review & meta-analysis) công bố trên tạp chí Nutrients tháng 5/2025, thực hiện theo chuẩn PRISMA trên các thử nghiệm loại trừ thực phẩm có đối chứng mù đôi, cho thấy một phân nhóm bệnh nhân viêm da cơ địa có cải thiện triệu chứng đáng kể sau chế độ ăn ít histamine, độc lập với dị ứng thực phẩm qua trung gian IgE [2]. Một nghiên cứu trước đó được trích dẫn trong y văn cũng ghi nhận trong số 36 bệnh nhân thử chế độ ăn ít histamine 1 tuần, 12 người (khoảng một phần ba) cải thiện rõ rệt triệu chứng [12].
  • Hoạt độ enzym phân hủy histamine giảm: Nghiên cứu của Maintz và cộng sự (Journal of Allergy and Clinical Immunology, 2006) ghi nhận một phân nhóm bệnh nhân chàm thể tạng có khả năng giáng hóa histamine bị suy giảm rõ rệt [9]. Các phân tích trên bệnh nhân vảy nến và viêm da cơ địa cũng cho thấy nồng độ histamine huyết thanh tăng liên tục, kể cả lúc đói, đi kèm hoạt độ enzym DAO giảm so với người khỏe mạnh [8].
  • Cơ chế thụ thể: Thụ thể histamine H4 được xác định có vai trò trong cả viêm da cơ địa và vảy nến, liên quan đến điều hòa miễn dịch tại da và đang được nghiên cứu như đích điều trị tiềm năng [10].
  • Tỷ lệ không dung nạp histamine trong dân số chung ước tính khoảng 1%, nhưng có thể cao hơn ở nhóm bệnh nhân có bệnh da viêm mạn tính do cơ chế hàng rào ruột và hệ vi sinh bị ảnh hưởng [13].

2. Enzyme DAO — “Người Gác Cổng” Kiểm Soát Histamine Từ Thức Ăn

Diamine Oxidase (DAO) là enzym chính được sản xuất tại niêm mạc ruột non, có nhiệm vụ phân hủy histamine hấp thu từ thức ăn trước khi nó đi vào tuần hoàn máu. Đây là “hàng rào” chuyển hóa quan trọng nhất đối với histamine ngoại sinh [5,6]. Khi DAO hoạt động kém — do di truyền, viêm ruột, loạn khuẩn đường ruột hoặc bị một số chất ức chế — ngay cả lượng histamine bình thường trong khẩu phần ăn hằng ngày cũng có thể tích lũy vượt ngưỡng dung nạp và kích hoạt triệu chứng [5].

Một nghiên cứu ngẫu nhiên, thiết kế chéo (randomized crossover trial) của nhóm tác giả tại Đại học Gothenburg (Sahlgrenska Academy), Thụy Điển, công bố trên European Journal of Clinical Nutrition (2024), đã đo hoạt độ DAO huyết thanh ở 18 bệnh nhân được chẩn đoán không dung nạp histamine qua hai giai đoạn: chế độ ăn thông thường và chế độ ăn ít histamine, so sánh với một nhóm chứng khỏe mạnh. Kết quả đáng lưu ý là hoạt độ DAO huyết thanh KHÔNG thay đổi có ý nghĩa thống kê giữa hai giai đoạn ăn uống, và cũng không khác biệt rõ so với nhóm chứng. Điều này gợi ý rằng lợi ích của chế độ ăn ít histamine không đến từ việc “kích thích” cơ thể tăng sản xuất DAO, mà đơn giản là giảm tải lượng histamine ngoại sinh mà enzym DAO (vốn đang hoạt động kém ở nhóm bệnh nhân này) phải xử lý mỗi ngày [3].

Gần đây hơn, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược, được đăng ký và công bố giao thức nghiên cứu trên Nutrients (12/2024), đang đánh giá hiệu quả phối hợp giữa chế độ ăn ít histamine và bổ sung enzym DAO đường uống ở bệnh nhân không dung nạp histamine tại Bệnh viện Lâm sàng Barcelona (Tây Ban Nha). Các tác giả ghi nhận khoảng 20 nghiên cứu trước đó đã cho kết quả khả quan nhưng còn hạn chế về cỡ mẫu và thời gian theo dõi, do đó cần các thử nghiệm quy mô lớn hơn để khẳng định chắc chắn hiệu quả [6]. Điều này phản ánh trung thực thực trạng y văn: bằng chứng về DAO và chế độ ăn ít histamine đang tích lũy tích cực nhưng chưa đạt mức khuyến cáo mạnh (strong recommendation) trong các hướng dẫn lâm sàng chính thống.

Các yếu tố làm giảm hoạt động DAO

  • Rượu bia — tác nhân mạnh nhất, tác động đồng thời trên cả ba cơ chế: bản thân chứa histamine, kích thích tế bào mast giải phóng histamine và ức chế hoạt động DAO [1,13]
  • Thiếu hụt vitamin C, đồng (copper) và kẽm — các đồng yếu tố (cofactor) cần thiết để DAO hoạt động hiệu quả [13]
  • Viêm ruột, loạn khuẩn đường ruột (dysbiosis) — một số chủng vi khuẩn mang gen hdcA có khả năng tự chuyển hóa histidine thành histamine ngay trong lòng ruột [12,15]
  • Một số nhóm thuốc: kháng sinh, thuốc hạ huyết áp (verapamil, metoprolol), thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) — người bệnh cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi điều chỉnh nếu đang dùng các thuốc này [4]

3. Ba Nhóm Thực Phẩm Cần Kiểm Soát Trong Chế Độ Ăn

Theo tài liệu nền tảng của Maintz và Novak đăng trên American Journal of Clinical Nutrition (2007) — công trình được trích dẫn nhiều nhất trong lĩnh vực không dung nạp histamine — mức histamine tích lũy trong cơ thể chịu ảnh hưởng từ ba nhóm thực phẩm có cơ chế tác động khác nhau, không đơn thuần chỉ từ hàm lượng histamine sẵn có trong món ăn [1]. Hướng dẫn lâm sàng của Đức (Reese và cộng sự, Allergo Journal International, 2017) và tổng quan của Comas-Basté và cộng sự (Biomolecules, 2020) cũng thống nhất cách phân loại này [4,5].

Nhóm 1 — Thực phẩm chứa histamine cao

Histamine hình thành trong thực phẩm chủ yếu qua quá trình lên men và bảo quản kéo dài: vi khuẩn có men histidine decarboxylase chuyển hóa acid amin histidine thành histamine. Hàm lượng histamine trong thực phẩm tăng tỷ lệ thuận với thời gian lưu trữ và mức độ phân hủy đạm, theo đánh giá rủi ro của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA, 2011) [7].

Nhóm thực phẩm Ví dụ cụ thể tại Việt Nam
Thực phẩm lên men Mắm tôm, mắm cá, nước mắm đậm đặc, tương hạt, dưa muối, kim chi
Hải sản bảo quản Tôm khô, cá khô, cá hộp, mực khô, ruốc cá
Thịt chế biến sẵn Xúc xích, lạp xưởng, thịt nguội, thịt hun khói, giăm bông
Phô mai ủ lâu Parmesan, Cheddar, Gouda (ít phổ biến hơn trong bữa ăn người Việt)
Đồ uống có cồn Rượu vang đỏ, bia, rượu gạo, champagne, kombucha
Khác Giấm, đồ ngâm giấm, một số sản phẩm đậu nành lên men (miso, natto)

Lưu ý thực tiễn cho người Việt: Mắm, nước mắm đậm và các loại thực phẩm lên men truyền thống là nguồn histamine đáng kể, xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn hằng ngày. Ưu tiên nấu ăn tươi, nêm nếm bằng muối/nước mắm pha loãng và tránh dùng thức ăn để qua đêm là bước điều chỉnh đơn giản nhưng hiệu quả.

Nhóm 2 — Thực phẩm kích thích giải phóng histamine nội sinh

Đây là nhóm dễ gây nhầm lẫn nhất với bệnh nhân. Các thực phẩm này tự thân không chứa nhiều histamine, nhưng có khả năng kích thích tế bào mast giải phóng lượng histamine dự trữ sẵn trong cơ thể (gọi là “histamine liberators”), khiến người bệnh có thể phản ứng với những món ăn tưởng chừng vô hại [1,4].

  • Dâu tây, cà chua, dứa, chuối chín
  • Trái cây họ cam quýt: cam, chanh, bưởi
  • Socola, ca cao
  • Lòng trắng trứng sống (khi nấu chín, ảnh hưởng giảm đáng kể)
  • Một số loại hải sản tươi: tôm, nghêu, sò huyết

Không phải tất cả bệnh nhân đều phản ứng với toàn bộ các thực phẩm trong danh sách này. Tổng quan của Sánchez-Pérez và cộng sự (Nutrients, 2021) cùng tổng quan của Comas-Basté và cộng sự (2020) đều khuyến nghị theo dõi triệu chứng cá nhân thay vì loại bỏ hàng loạt ngay từ đầu, vì kiêng khem quá nghiêm ngặt và kéo dài có thể dẫn đến thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống [5,14].

Nhóm 3 — Thực phẩm ức chế enzym DAO

Nhóm này thường bị bỏ qua nhưng có ảnh hưởng gián tiếp rất lớn: khi DAO bị ức chế, cơ thể mất khả năng tự phân hủy histamine, khiến ngay cả một bữa ăn “bình thường” cũng có thể vượt ngưỡng dung nạp [5].

  • Rượu bia (đặc biệt rượu vang đỏ và bia) — ức chế DAO mạnh nhất, đồng thời tác động cả ba cơ chế cùng lúc
  • Trà xanh đậm đặc uống thường xuyên
  • Một số loại nước tăng lực chứa nhiều hoạt chất kích thích
  • Polyamine có nồng độ cao trong thực phẩm lên men đậm đặc, kéo dài

4. Nhóm Thực Phẩm Nên Ưu Tiên

Song song với việc hạn chế ba nhóm trên, người bệnh nên xây dựng khẩu phần dựa trên thực phẩm tươi, ít qua chế biến và bảo quản — nguyên tắc nền tảng của một chế độ ăn vừa giàu dinh dưỡng vừa ít histamine [1,5].

Nhóm thực phẩm Lựa chọn phù hợp
Thịt & đạm tươi Thịt gà, thịt heo, thịt bò nấu tươi trong ngày; trứng (nấu chín kỹ); đậu hũ tươi
Rau củ tươi Bông cải xanh, bắp cải, đậu que, bí đao, khoai lang, cà rốt, dưa leo
Trái cây ít acid Táo, lê, nho tươi (không ngâm), xoài chín (lượng vừa phải)
Ngũ cốc & tinh bột Gạo trắng, gạo lứt, khoai tây luộc, mì gạo, bánh mì không chất bảo quản
Dầu & chất béo Dầu dừa, dầu ô liu ép lạnh, bơ tươi
Đồ uống Nước lọc, nước dừa tươi, trà gừng nhạt, trà hoa cúc

Hình ảnh “chiếc xô histamine”: Mỗi người có một “xô” với kích thước khác nhau. Histamine từ thực phẩm, stress, thuốc và nội tiết liên tục đổ vào xô. Khi xô tràn, triệu chứng mới bùng phát. Kiểm soát ăn uống là cách đơn giản nhất để giảm lượng đổ vào mỗi ngày — giữ cho xô không bao giờ đầy.

5. Hướng Dẫn Thực Hành: Xây Dựng Chế Độ Ăn Kiểm Soát Histamine Theo 4 Bước

Hướng dẫn quản lý không dung nạp histamine của Đức (Reese và cộng sự, 2017) cùng khuyến cáo của Hiệp hội Dị ứng Thụy Sĩ (SIGHI) đều thống nhất cách tiếp cận theo từng bước, có giám sát, thay vì loại bỏ toàn bộ thực phẩm nghi ngờ ngay lập tức [4]. Đây cũng là nguyên tắc được áp dụng tại Dr Michaels Skin Clinic khi tư vấn dinh dưỡng hỗ trợ cho bệnh nhân vảy nến và viêm da cơ địa.

Bước 1 — Ghi nhật ký ăn uống trong 2–4 tuần

Ghi lại đầy đủ: thực phẩm đã ăn, thời điểm ăn và mức độ triệu chứng da tương ứng (ngứa, đỏ, bùng phát) theo thang điểm đơn giản (ví dụ 0–10). Nhật ký cá nhân hóa giúp xác định tác nhân thực sự hiệu quả hơn bất kỳ danh sách kiêng ăn chung chung nào, vì ngưỡng dung nạp histamine khác nhau rõ rệt giữa từng người [4,5].

Bước 2 — Hạn chế ưu tiên các nguồn histamine rõ ràng

  • Giảm hoặc ngưng hoàn toàn rượu bia — đây là ưu tiên hàng đầu vì có tác động lớn nhất trên cả ba cơ chế
  • Hạn chế mắm, nước mắm đậm, thực phẩm lên men, cá hộp, thịt chế biến sẵn
  • Ưu tiên nấu ăn tươi mỗi bữa, hạn chế dùng lại thức ăn để qua đêm
  • Đọc kỹ nhãn sản phẩm đóng gói: tránh các chất phụ gia sulfite (E220–E228), benzoate (E210–E213) và phẩm màu tổng hợp, vốn cũng có thể kích thích giải phóng histamine ở người nhạy cảm [7]

Bước 3 — Đánh giá lại sau 4 tuần

Nếu triệu chứng cải thiện rõ rệt, nên thử đưa từng loại thực phẩm trở lại một cách có hệ thống (mỗi lần một loại, cách nhau vài ngày) để xác định ngưỡng dung nạp cá nhân. Không nên duy trì chế độ ăn kiêng khem cực đoan vô thời hạn, vì điều này có thể gây thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và ảnh hưởng tiêu cực đến sự đa dạng của hệ vi sinh đường ruột — yếu tố vốn cũng liên quan mật thiết đến tình trạng viêm da mạn tính [5,14].

Bước 4 — Cân nhắc hỗ trợ bổ sung (chỉ thực hiện theo chỉ định bác sĩ)

  • Bổ sung enzym DAO ngoại sinh đường uống: hiện đang được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng mù đôi, có đối chứng giả dược kết hợp với chế độ ăn ít histamine; kết quả ban đầu khả quan nhưng chưa đủ để khuyến cáo thường quy cho mọi bệnh nhân [6]
  • Vitamin C, kẽm và đồng: các đồng yếu tố hỗ trợ hoạt động sinh lý của enzym DAO [13]
  • Probiotic chọn lọc, không thuộc các chủng có khả năng tự sinh histamine — cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, vì không phải mọi chế phẩm probiotic đều phù hợp với người không dung nạp histamine [12]

6. Vì Sao Cùng Một Bữa Ăn, Người Này Phản Ứng Còn Người Kia Thì Không?

Ngưỡng dung nạp histamine khác biệt đáng kể giữa các cá nhân do sự tổng hòa của nhiều yếu tố:

  • Hoạt độ enzym DAO: phụ thuộc yếu tố di truyền và tình trạng niêm mạc ruột [13,15]
  • Hệ vi sinh đường ruột: một số chủng vi khuẩn có khả năng tự sản xuất thêm histamine ngay trong lòng ruột [12,13]
  • Mức độ căng thẳng tâm lý (stress): có thể trực tiếp kích thích tế bào mast giải phóng histamine, là cơ chế được ghi nhận trong các bệnh da liên quan trục não – da [16]
  • Chất lượng giấc ngủ và chu kỳ kinh nguyệt: estrogen có thể làm tăng giải phóng histamine ở một số phụ nữ [13]
  • Các thuốc đang sử dụng có khả năng ức chế DAO [4]

Hình ảnh ẩn dụ “chiếc xô histamine” thường được dùng trong tư vấn lâm sàng: mỗi người có một “chiếc xô” dung tích khác nhau. Histamine từ thực phẩm, stress, thuốc và nội tiết tố liên tục đổ vào xô đó. Khi xô tràn, triệu chứng mới bùng phát rõ rệt. Kiểm soát chế độ ăn là cách đơn giản và chủ động nhất để giảm lượng đổ vào mỗi ngày, giúp “xô” không bao giờ đầy.

7. Lưu Ý An Toàn Và Khi Nào Cần Gặp Bác Sĩ Chuyên Khoa

Chế độ ăn kiểm soát histamine là biện pháp hỗ trợ, không phải phương pháp điều trị thay thế. Người bệnh vảy nến và viêm da cơ địa cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  • Không tự ý loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm cùng lúc trong thời gian dài mà không có giám sát chuyên môn, đặc biệt ở trẻ em, phụ nữ mang thai/cho con bú hoặc người có nguy cơ thiếu dinh dưỡng
  • Nếu đang dùng thuốc điều trị nội khoa (kháng sinh, thuốc hạ áp, chống trầm cảm, NSAIDs…), cần trao đổi với bác sĩ trước khi điều chỉnh chế độ ăn vì một số thuốc này ảnh hưởng đến hoạt độ DAO [4]
  • Nếu nghi ngờ dị ứng thực phẩm thực sự (qua trung gian IgE) với biểu hiện cấp tính (nổi mề đay lan rộng, khó thở, sưng môi/lưỡi…), cần được thăm khám và làm xét nghiệm chuyên khoa dị ứng, không tự chẩn đoán là không dung nạp histamine
  • Chế độ ăn kiểm soát histamine nên được xem là một phần trong kế hoạch điều trị tổng thể, phối hợp cùng các phương pháp điều trị da liễu chuyên sâu để đạt hiệu quả kiểm soát bệnh tối ưu và bền vững

Kết Luận

Kiểm soát histamine bằng chế độ ăn uống là một biện pháp hỗ trợ có cơ sở khoa học ngày càng được củng cố, phù hợp để áp dụng song song với điều trị y tế chuyên khoa cho người bệnh vảy nến và viêm da cơ địa. Ba nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ:

  1. Hạn chế thực phẩm chứa histamine cao: ưu tiên giảm rượu bia, mắm và thực phẩm lên men, thức ăn chế biến sẵn và bảo quản lâu ngày
  2. Theo dõi phản ứng cá nhân thay vì loại bỏ hàng loạt: nhật ký ăn uống chi tiết hiệu quả hơn bất kỳ danh sách kiêng khem chung chung nào
  3. Bảo vệ và hỗ trợ chức năng enzym DAO: tránh rượu bia, bổ sung đầy đủ vitamin C, kẽm, đồng và duy trì hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh

Mỗi bệnh nhân vảy nến và viêm da cơ địa có cơ địa, mức độ bệnh và ngưỡng dung nạp histamine khác nhau. Để xây dựng một chế độ ăn kiểm soát histamine an toàn, cá nhân hóa và phối hợp hiệu quả với phác đồ điều trị hiện tại, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi áp dụng.

 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về Histamine hoặc dị ứng, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Maintz L, Novak N. Histamine and Histamine Intolerance. Am J Clin Nutr. 2007;85(5):1185–1196.
  2. Fischer K, Jones M, O’Neill HM. Prevalence of Intolerance to Amines and Salicylates in Individuals with Atopic Dermatitis: A Systematic Review and Meta-Analysis. Nutrients. 2025;17(10):1628.
  3. Rentzos G, Weisheit A, Ekerljung L, van Odijk J. Measurement of diamine oxidase (DAO) during low-histamine or ordinary diet in patients with histamine intolerance. Eur J Clin Nutr. 2024;78:726–731.
  4. Reese I, Ballmer-Weber B, Beyer K, et al. German Guideline for the Management of Adverse Reactions to Ingested Histamine. Allergo J Int. 2017;26(2):72–79.
  5. Comas-Basté O, et al. Histamine Intolerance: The Current State of the Art. Biomolecules. 2020;10(8):1181.
  6. Duelo A, et al. Study Protocol for a Prospective, Double-Blind, Randomized, Placebo-Controlled Trial on the Efficacy of a Low-Histamine Diet and DAO Enzyme Supplementation in Patients with Histamine Intolerance. Nutrients. 2025;17(1):29.
  7. EFSA Panel on Biological Hazards. Scientific Opinion on Risk Based Control of Biogenic Amine Formation in Fermented Foods. EFSA J. 2011;9(10):2393.
  8. Ionescu JG. Personalized Anti-Inflammatory Diets for Allergic and Skin Disorders. EPMA J. 2014;5(Suppl 1):A160.
  9. Maintz L, Benfadal S, Allam JP, Hagemann T, Fimmers R, Novak N. Evidence for a reduced histamine degradation capacity in a subgroup of patients with atopic eczema. J Allergy Clin Immunol. 2006;117(5):1106–1112.
  10. Schaper-Gerhardt K, Rossbach K, Nikolouli E, Werfel T, Gutzmer R, Mommert S. The role of the histamine H4 receptor in atopic dermatitis and psoriasis. Br J Pharmacol. 2020;177(3):490–502.
  11. Xiao Z, Zhuo Y, Li R, Tan Y. The recent advances of mast cells in the pathogenesis of atopic dermatitis. Front Allergy. 2025;6:1668742.
  12. Bharti A, Mishra SK. Histamine: Bridging Food and Atopic Dermatitis. Med Res Arch. 2024;12(11).
  13. Hrubisko M, Danis R, Huorka M, Wawruch M. Histamine Intolerance – The More We Know the Less We Know. A Review. Nutrients. 2021;13:2228.
  14. Sánchez-Pérez S, Comas-Basté O, Veciana-Nogués MT, Latorre-Moratalla ML, Vidal-Carou MC. Low-Histamine Diets: Is the Exclusion of Foods Justified by Their Histamine Content? Nutrients. 2021;13(5):1395.
  15. Schink M, Konturek PC, Tietz E, Dieterich W, Pinzer TC, Wirtz S, Neurath MF, Zopf Y. Microbial patterns in patients with histamine intolerance. J Physiol Pharmacol. 2018;69(4):579–593.
  16. Zhou XY, Chen K, Zhang JA. Mast cells as important regulators in the development of psoriasis. Front Immunol. 2022;13:1022986.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia