MỐI LIÊN QUAN NGUY HIỂM MÀ NGƯỜI BỆNH CẦN BIẾT
Bạn đang sống chung với bệnh vảy nến và mỗi khi đến mùa cúm, làn da lại bùng phát dữ dội hơn? Đây không phải ngẫu nhiên. Nghiên cứu khoa học ngày càng làm sáng tỏ mối liên hệ phức tạp giữa cúm và bệnh vảy nến — bao gồm cả câu hỏi khoa học sâu hơn: liệu virus cúm có tạo ra siêu kháng nguyên để kích hoạt vảy nến không? Bài viết này phân tích toàn diện từ nguyên nhân, cơ chế phân tử đến cách bảo vệ bản thân.
1. Vảy nến là gì? Tại sao dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng?
Vảy nến là bệnh viêm da mãn tính có cơ chế tự miễn, khiến tế bào da mới sản sinh quá nhanh (3–4 ngày thay vì 28–30 ngày), tạo thành các mảng đỏ, dày, có vảy trắng.[1] Bệnh có xu hướng bùng phát — thuyên giảm theo chu kỳ và rất nhạy cảm với các yếu tố kích hoạt, trong đó nhiễm trùng — đặc biệt là nhiễm khuẩn liên cầu và virus cúm — là tác nhân hàng đầu.
2. Siêu kháng nguyên là gì và có liên quan đến vảy nến không?

2.1. Định nghĩa siêu kháng nguyên (Superantigen — SAg)
Siêu kháng nguyên (SAg) là các phân tử — thường từ vi khuẩn hoặc một số virus — có khả năng kích hoạt hàng loạt tế bào T cùng lúc theo cách không đặc hiệu. Thay vì chỉ kích hoạt 0,001–0,01% tế bào T như kháng nguyên thông thường, siêu kháng nguyên gắn đồng thời vào MHC-II của tế bào trình diện kháng nguyên và vùng Vβ trên TCR, bỏ qua bước nhận diện đặc hiệu, dẫn đến kích hoạt 5–20% toàn bộ tế bào T trong cơ thể.[2]
2.2. Liên cầu khuẩn — thủ phạm SAg kinh điển trong vảy nến
Mối liên quan giữa liên cầu họng (Streptococcus pyogenes) và vảy nến thể giọt (guttate psoriasis) được xác lập rõ nhất. Protein M của liên cầu là siêu kháng nguyên kinh điển, đồng thời có đồng hình chuỗi amino acid rất cao với keratin loại 1 của da người.[3] Cơ chế gồm 3 lớp: (1) SAg kích hoạt đại trà tế bào T tại amidan và thúc đẩy chúng hướng về da (skin-homing); (2) các tế bào T này nhận diện chéo protein M và keratin (molecular mimicry); (3) peptidoglycan của liên cầu đóng vai trò tá dược, duy trì viêm.[4]
Bằng chứng lâm sàng mạnh: CD8+ T cells tại tổn thương vảy nến mang kháng nguyên CLA (cutaneous lymphocyte antigen) — dấu hiệu hướng da — và phản ứng với cả peptide M6 lẫn keratin 17. Cắt amidan (tonsillectomy) ở bệnh nhân vảy nến thể giọt tái phát làm giảm rõ rệt số lượng tế bào T phản ứng chéo này.[5]
2.3. Virus cúm — không có SAg trực tiếp, nhưng gây bùng phát theo cách khác
Câu trả lời khoa học: Virus cúm không tạo ra siêu kháng nguyên theo đúng định nghĩa phân tử. Tuy nhiên, nó gây bùng phát vảy nến qua ít nhất 3 cơ chế riêng biệt, cộng với một con đường gián tiếp qua liên cầu:
- Bystander activation (kích hoạt người ngoài cuộc): Trong nhiễm cúm, cytokine viêm như IFN type I, IL-15, IL-18 được phóng thích ồ ạt, kích hoạt các tế bào T nhớ nhắm vào keratin — những tế bào này vốn “ngủ yên” — theo cơ chế không phụ thuộc TCR.[6] Hậu quả là cơn tấn công da tái xuất mà không cần virus phải có kháng nguyên giống keratin.
- Khuếch đại trục Th17: Virus cúm kích hoạt mạnh dòng Th17, dẫn đến tăng vọt IL-17A, IL-17F, IL-22 — đây là các cytokine cốt lõi thúc đẩy tăng sinh keratinocyte và hình thành mảng vảy nến.[7]
- Bội nhiễm liên cầu — cầu nối gián tiếp đến SAg: Cúm gây tổn thương niêm mạc hô hấp, tạo điều kiện cho liên cầu xâm nhập. Khi bội nhiễm liên cầu xảy ra, SAg thực sự (protein M) mới được sinh ra và kích hoạt vảy nến qua cơ chế kinh điển nêu trên.[8]
- Stress sinh lý — cortisol và NK cell: Sốt cao kích hoạt tế bào NK giải phóng IFN-γ và TNF-α, và cortisol mãn tính ức chế điều hòa miễn dịch, tạo môi trường thuận lợi cho vảy nến bùng phát.[9]
2.4. SARS-CoV-2 — trường hợp đặc biệt gần với siêu kháng nguyên nhất
Đáng chú ý, protein Spike của SARS-CoV-2 được phát hiện có motif ái lực cao với TCR và có thể tạo phức hợp tam nguyên với MHC-II, với trình tự gắn kết rất giống siêu kháng nguyên vi khuẩn. Phân tích bệnh nhân COVID-19 cho thấy cấu trúc TCR phù hợp với kích hoạt kiểu SAg, dẫn đến mở rộng đa dòng tế bào T (polyclonal expansion) và tăng biểu hiện CLA.[10] Đây là lý do COVID-19 có tần suất bùng phát vảy nến cao hơn cúm thông thường.

Hình 1: Sơ đồ phân tử — cơ chế cúm, siêu kháng nguyên liên cầu và bùng phát vảy nến

Hình 2: So sánh cơ chế siêu kháng nguyên trong liên cầu, cúm và SARS-CoV-2
3. Mức độ ảnh hưởng lâm sàng
Người bệnh vảy nến có nguy cơ bùng phát cao hơn 2–3 lần trong vòng 4–6 tuần sau khi mắc cúm hoặc nhiễm trùng hô hấp trên.[11] Vảy nến thể giọt — liên quan mạnh nhất đến SAg liên cầu — có tỷ lệ bùng phát sau nhiễm virus lên đến 80% ở trẻ em và người trẻ.[12] Cúm còn có thể dẫn đến các thể nặng hơn như vảy nến thể mủ (pustular) hoặc đỏ da toàn thân (erythrodermic).[13]
4. Thuốc vảy nến và nguy cơ khi bị cúm
Thuốc sinh học nhắm IL-17, IL-23 (secukinumab, ixekizumab) và thuốc ức chế TNF-α có thể làm giảm khả năng chống virus cúm.[14] Tuy nhiên, tuyệt đối không tự ngừng thuốc khi bị cúm mà không có chỉ định của bác sĩ — ngừng đột ngột có thể kích hoạt bùng phát nguy hiểm.[15]
5. Cách hạn chế ảnh hưởng của cúm đối với bệnh vảy nến
5.1. Phòng ngừa chủ động
- Tiêm vaccine cúm bất hoạt hàng năm: được AAD và WHO khuyến cáo kể cả khi đang dùng thuốc sinh học. Vaccine không tạo ra SAg và không gây bùng phát vảy nến theo cơ chế liên cầu.[16]
- Điều trị viêm họng liên cầu sớm bằng kháng sinh để ngăn SAg thực sự kích hoạt vảy nến
- Vệ sinh tay, đeo khẩu trang trong mùa cúm, hạn chế tiếp xúc người nhiễm hô hấp
5.2. Khi đã bị cúm
- Báo ngay bác sĩ da liễu để điều chỉnh phác đồ
- Dùng oseltamivir (Tamiflu) trong 48 giờ đầu nếu được chỉ định, giúp giảm cường độ phản ứng bystander activation[17]
- Tiếp tục dưỡng ẩm da, không gãi để tránh hiện tượng Koebner
- Xét nghiệm nhanh liên cầu nếu có viêm họng kèm theo, để dùng kháng sinh đúng thời điểm
6. Kết luận
Virus cúm không tạo ra siêu kháng nguyên theo đúng nghĩa phân tử, nhưng kích hoạt vảy nến qua bystander activation, khuếch đại Th17, và đặc biệt là tạo điều kiện cho liên cầu xâm nhập — lúc đó SAg thực sự mới xuất hiện. Người bệnh vảy nến cần tiêm vaccine cúm hàng năm, điều trị sớm khi bị viêm họng liên cầu, và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để bảo vệ cả làn da lẫn toàn bộ sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
- Griffiths CE, Barker JN. Pathogenesis and clinical features of psoriasis. Lancet. 2007;370(9583):263-271.
- Marrack P, Kappler J. The staphylococcal enterotoxins and their relatives. Science. 1990;248(4956):705-711.
- Valdimarsson H, et al. Psoriasis — as an autoimmune disease caused by molecular mimicry. Trends Immunol. 2009;30(10):494-501.
- Prinz JC. Disease mimicry — a pathogenetic concept for T cell-mediated autoimmune disorders triggered by molecular mimicry. Autoimmun Rev. 2004;3(1):10-15.
- Johnston A, et al. Peripheral blood T cell responses to keratin peptides that share sequences with streptococcal M proteins are largely restricted to skin-homing CD8+ T cells. Clin Exp Immunol. 2004;138(1):83-93.
- Kim TS, Shin EC. The activation of bystander CD8+ T cells and their roles in viral infection. Exp Mol Med. 2019;51(12):1-9.
- Munguía-Calzada P, et al. Psoriasis flare after influenza vaccination in COVID-19 era: a report of four cases from a single centre. Dermatol Ther. 2021;34(1):e14684.
- Leung DY, et al. Evidence for a streptococcal superantigen-driven process in acute guttate psoriasis. J Clin Invest. 1995;96(5):2106-2112.
- Evers AW, et al. Psoriasis: stress-related effects and coping strategies. Br J Dermatol. 2005;152(6):1220-1226.
- Cheng MH, et al. Superantigenic character of an insert unique to SARS-CoV-2 spike supported by skewed TCR repertoire in patients with hyperinflammation. PNAS. 2020;117(41):25254-25262.
- Takeshita J, et al. Psoriasis and comorbid diseases: Implications for management. J Am Acad Dermatol. 2017;76(3):393-403.
- Gudjonsson JE, Elder JT. Psoriasis: epidemiology. Clin Dermatol. 2007;25(6):535-546.
- Raho G, et al. The burden of moderate to severe plaque psoriasis: an overview. Pharmacoeconomics. 2012;30(11):1005-1013.
- Blauvelt A, et al. Risk of serious infections with biologic and non-biologic treatments in psoriasis. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2021;35(4):811-820.
- Sbidian E, et al. Biologics for chronic plaque psoriasis. Cochrane Database Syst Rev. 2022;4(4):CD011546.
- American Academy of Dermatology. Psoriasis clinical guideline: Vaccinations for patients receiving immunosuppressive therapy. AAD; 2020.
- Jefferson T, et al. Neuraminidase inhibitors for preventing and treating influenza in adults and children. Cochrane Database Syst Rev. 2014;4:CD008965.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
