Bài viết được biên soạn bởi chuyên gia da liễu dựa trên các hướng dẫn điều trị và nghiên cứu y khoa được bình duyệt, đối chiếu với y văn cập nhật (AAD, EADV, National Psoriasis Foundation, Cochrane, PubMed/MEDLINE). Bài viết mang tính chất tham khảo y khoa, không thay thế cho tư vấn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa Da liễu và Sản khoa.
1. Mở đầu
Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2-3% dân số toàn cầu, và gần một nửa số người mắc bệnh là phụ nữ được chẩn đoán trước tuổi 40 — trùng với giai đoạn sinh sản đỉnh cao 1. Điều này khiến câu hỏi “thuốc điều trị vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và mang thai hay không” trở thành mối quan tâm hàng đầu của hàng triệu phụ nữ.
Vấn đề sinh sản ở phụ nữ vảy nến cần được quan tâm đặc biệt vì hai lý do song song: (1) bản thân tình trạng viêm mạn tính của bệnh có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng thụ thai và kết cục thai kỳ; và (2) một số thuốc điều trị vảy nến — đặc biệt là methotrexate và acitretin — có nguy cơ gây quái thai đã được xác lập rõ ràng, đòi hỏi thời gian tránh thai nghiêm ngặt trước khi thụ thai 9,10.
Lập kế hoạch mang thai (pregnancy planning) có vai trò then chốt: phần lớn biến chứng nghiêm trọng nhất — dị tật thai do methotrexate hay acitretin — hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu bệnh nhân được tư vấn trước khi mang thai, thay vì phát hiện thai và ngừng thuốc một cách bị động. Bài viết này nhằm cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện, chính xác và dễ hiểu để bệnh nhân và nhân viên y tế cùng xây dựng kế hoạch điều trị vảy nến an toàn xuyên suốt hành trình từ chuẩn bị mang thai, thai kỳ đến cho con bú.
2. Bệnh vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?
Một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dữ liệu y tế của hơn 63.000 phụ nữ vảy nến tại Anh (Clinical Practice Research Datalink, 1998-2019) cho thấy bức tranh hai chiều: nhìn chung, phụ nữ vảy nến có tỷ lệ sinh sản (fertility rate) cao hơn nhóm chứng (RR = 1,3), nhưng khi phân tầng theo mức độ nặng, nhóm vảy nến mức độ vừa-nặng lại có tỷ lệ sinh sản thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng (RR = 0,75; KTC 95% 0,69-0,83); đồng thời nguy cơ sảy thai (đặc biệt trong tam cá nguyệt đầu) cũng cao hơn ở phụ nữ vảy nến nói chung (OR = 1,06) 1.
Cơ chế sinh học có thể liên quan
- Viêm mạn tính toàn thân: nồng độ cytokine tiền viêm tăng cao kéo dài có thể ảnh hưởng trục hạ đồi-tuyến yên-buồng trứng.
- Cytokine đặc hiệu của vảy nến — IL-17, IL-23, TNF-α: các cytokine này không chỉ chi phối viêm da mà còn tham gia điều hòa sinh lý nội mạc tử cung và quá trình làm tổ của phôi trong các nghiên cứu miễn dịch sinh sản.
- Stress oxy hóa: gia tăng ở bệnh nhân vảy nến hoạt động, có thể ảnh hưởng chất lượng noãn.
- Béo phì và hội chứng chuyển hóa: tỷ lệ đồng mắc cao ở bệnh nhân vảy nến, là yếu tố nguy cơ độc lập gây rối loạn phóng noãn và giảm khả năng thụ thai.
- Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đồng mắc PCOS cao hơn ở phụ nữ vảy nến, góp phần vào rối loạn phóng noãn.
- Trầm cảm, lo âu và giảm ham muốn tình dục: gánh nặng tâm lý-xã hội của vảy nến (đặc biệt tổn thương vùng sinh dục, nếp gấp) có thể làm giảm tần suất quan hệ tình dục và ham muốn, gián tiếp ảnh hưởng khả năng thụ thai.
- Rối loạn chức năng tình dục: đau, ngứa, tổn thương da vùng sinh dục và tâm lý tự ti có thể gây đau khi giao hợp hoặc né tránh quan hệ.
| Phân biệt: ảnh hưởng của BỆNH và ảnh hưởng của THUỐC
Bản thân bệnh vảy nến — qua viêm mạn tính, béo phì, PCOS, trầm cảm — có thể làm giảm khả năng thụ thai ở thể vừa-nặng, nhưng KHÔNG gây vô sinh vĩnh viễn. Phần lớn thuốc điều trị vảy nến hiện đại (sinh học, thuốc bôi, quang trị liệu) KHÔNG được chứng minh làm giảm khả năng sinh sản. Chỉ một số ít thuốc (methotrexate, acitretin) có nguy cơ gây quái thai nếu mang thai TRONG KHI đang dùng thuốc — đây là vấn đề an toàn thai kỳ, không phải vô sinh. |
3. Thuốc điều trị vảy nến có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nữ như thế nào?
Cần phân biệt rõ giữa “ảnh hưởng đến khả năng sinh sản” (fertility — khả năng thụ thai) và “ảnh hưởng đến thai kỳ đã hình thành” (an toàn phôi thai). Phần lớn nguy cơ nghiêm trọng của thuốc vảy nến thuộc nhóm thứ hai.
Các cơ chế sinh học chính
- Dự trữ buồng trứng: chưa có thuốc điều trị vảy nến nào (kể cả methotrexate liều thấp dùng trong da liễu) được chứng minh làm giảm dự trữ buồng trứng — khác với methotrexate liều cao dùng trong hóa trị ung thư. Một số nghiên cứu nhỏ đo nồng độ AMH (hormone kháng Müller — dấu ấn sinh học chính của dự trữ buồng trứng) trước và sau một liều methotrexate đơn dùng để điều trị thai ngoài tử cung (thường cao hơn liều da liễu hằng tuần) không ghi nhận thay đổi AMH có ý nghĩa24; đây là dữ liệu ngoại suy từ bối cảnh liều dùng khác, và hiện chưa có nghiên cứu AMH hoặc kết cục IVF chuyên biệt trên phụ nữ vảy nến đang dùng methotrexate liều thấp kéo dài, nên cần diễn giải thận trọng.
- Quá trình rụng trứng: không có bằng chứng các thuốc vảy nến ngăn cản phóng noãn ở liều điều trị thông thường.
- Nội tiết: retinoid và một số thuốc ức chế miễn dịch không được ghi nhận gây rối loạn nội tiết sinh dục trực tiếp.
- Quá trình làm tổ của phôi: chưa có bằng chứng thuốc vảy nến cản trở làm tổ; đây là cơ chế được nghiên cứu nhiều hơn ở bệnh nền (viêm mạn tính) hơn là ở thuốc.
- Miễn dịch thai kỳ: các thuốc sinh học điều hòa miễn dịch (đặc biệt kháng TNF dạng IgG hoàn chỉnh) qua nhau thai từ tam cá nguyệt 2 có thể ảnh hưởng đáp ứng miễn dịch của trẻ sơ sinh, đặc biệt với vắc-xin sống trong năm đầu đời.
- Tác động DNA và gây độc tế bào: methotrexate ức chế tổng hợp DNA của tế bào phân chia nhanh — cơ chế trực tiếp gây độc phôi và quái thai.
- Gây quái thai: methotrexate và acitretin là hai thuốc có cơ chế gây quái thai đã được xác lập rõ ràng nhất trong nhóm thuốc vảy nến 7,9,10.
- Ảnh hưởng nhau thai: kháng thể IgG1 hoàn chỉnh (adalimumab, infliximab, golimumab, ustekinumab, phần lớn kháng IL-17/IL-23) được vận chuyển chủ động qua nhau thai từ tuần 16 trở đi qua thụ thể FcRn, đạt nồng độ cao nhất ở tam cá nguyệt 3; certolizumab pegol không có vùng Fc nên gần như không qua nhau thai.
- Ảnh hưởng qua sữa mẹ: các phân tử nhỏ (thuốc uống) thường qua sữa mẹ dễ hơn kháng thể đơn dòng phân tử lớn, vốn bị phân hủy trong đường tiêu hóa của trẻ và hấp thu toàn thân tối thiểu.
4. Phân tích từng nhóm thuốc điều trị vảy nến
Mỗi thuốc được trình bày theo cấu trúc thống nhất: cơ chế tác dụng, ảnh hưởng khả năng sinh sản, nguy cơ sảy thai và dị tật thai, khả năng qua nhau thai/sữa mẹ, thời gian cần ngừng trước mang thai, và khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ/cho con bú.
4.1. Thuốc bôi (Topical)
Corticosteroid bôi (Topical corticosteroid)
Cơ chế tác dụng: Chống viêm tại chỗ qua ức chế phiên mã cytokine (NF-κB), co mạch; hấp thu toàn thân qua da thường dưới 2-5% liều bôi ở mức độ nhẹ-vừa.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng dự trữ buồng trứng, rụng trứng hay khả năng thụ thai.
Nguy cơ sảy thai: Không tăng nguy cơ sảy thai ở liều thấp-vừa; loại corticosteroid hiệu lực cao dùng diện rộng, kéo dài có dữ liệu liên quan nhẹ cân sơ sinh trong y văn sản khoa (chủ yếu ngoài da liễu, ví dụ chàm).
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không phải chất gây quái thai đã được xác lập ở liều điều trị da liễu thông thường.
Qua nhau thai: Có qua nhau thai ở mức độ hấp thu toàn thân, nhưng không đáng kể với corticosteroid hiệu lực thấp-vừa, diện tích nhỏ.
Qua sữa mẹ: An toàn khi cho con bú; tránh bôi trực tiếp lên núm vú trước khi cho bú.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục dùng; ưu tiên hiệu lực thấp-vừa, diện tích hạn chế.
Dùng trong thai kỳ: Được xem là lựa chọn có bằng chứng an toàn mạnh nhất trong điều trị vảy nến khi mang thai.
Dùng khi cho con bú: An toàn.
Mức độ chứng cứ: Cao (Guideline + Systematic review)
Tài liệu tham khảo: [4], [5], [6], [21]
Calcipotriol
Cơ chế tác dụng: Đồng đẳng vitamin D3, điều hòa biệt hóa/tăng sinh tế bào sừng qua thụ thể VDR.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa ghi nhận ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Nguy cơ sảy thai: Chưa có tín hiệu tăng nguy cơ ở liều da liễu thông thường; cần tránh dùng diện rộng do nguy cơ tăng calci máu ảnh hưởng gián tiếp thai kỳ.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa được ghi nhận là chất gây quái thai ở người.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân thấp; dữ liệu qua nhau thai còn hạn chế.
Qua sữa mẹ: Dữ liệu hạn chế; khuyến cáo tránh bôi vùng ngực khi cho con bú.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể cân nhắc tiếp tục ở diện tích giới hạn (dưới 30% diện tích da).
Dùng trong thai kỳ: Dùng thận trọng, diện tích hạn chế; corticosteroid vẫn được ưu tiên hơn.
Dùng khi cho con bú: Thận trọng, tránh vùng núm vú.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (Guideline + dữ liệu quan sát)
Tài liệu tham khảo: [4], [5]
Calcitriol
Cơ chế tác dụng: Dạng hoạt hóa của vitamin D3, cơ chế tương tự calcipotriol.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa ghi nhận ảnh hưởng.
Nguy cơ sảy thai: Chưa có dữ liệu tăng nguy cơ ở liều da liễu; nguy cơ lý thuyết tăng calci máu nếu dùng diện rộng.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa xác lập.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân thấp.
Qua sữa mẹ: Dữ liệu hạn chế.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục, diện tích hạn chế.
Dùng trong thai kỳ: Thận trọng, diện tích hạn chế.
Dùng khi cho con bú: Thận trọng.
Mức độ chứng cứ: Trung bình-thấp (dữ liệu quan sát)
Tài liệu tham khảo: [4], [5]

Tacrolimus bôi
Cơ chế tác dụng: Ức chế calcineurin tại chỗ, giảm hoạt hóa tế bào lympho T.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản ở dạng bôi (khác với dạng uống dùng trong ghép tạng).
Nguy cơ sảy thai: Không tăng nguy cơ ở dữ liệu dùng ngoài da; hấp thu toàn thân tối thiểu qua da lành.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không được ghi nhận là gây quái thai ở dạng bôi.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân không đáng kể ở da không tổn thương hàng rào bảo vệ nặng.
Qua sữa mẹ: An toàn khi tránh vùng ngực; hấp thu qua sữa tối thiểu.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục.
Dùng trong thai kỳ: Có thể dùng, đặc biệt ở vùng da mỏng (mặt, nếp gấp) nơi hạn chế corticosteroid kéo dài.
Dùng khi cho con bú: An toàn, tránh vùng ngực.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (dữ liệu ngoại suy từ atopic dermatitis + đồng thuận chuyên gia)
Tài liệu tham khảo: [4], [5]
Pimecrolimus bôi
Cơ chế tác dụng: Ức chế calcineurin tại chỗ, cơ chế tương tự tacrolimus.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng.
Nguy cơ sảy thai: Không tăng nguy cơ ghi nhận.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không xác lập.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân tối thiểu.
Qua sữa mẹ: An toàn, tránh vùng ngực.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục.
Dùng trong thai kỳ: Có thể dùng ở vùng da nhạy cảm.
Dùng khi cho con bú: An toàn, tránh vùng ngực.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (ngoại suy + đồng thuận)
Tài liệu tham khảo: [4], [5]
Anthralin (Dithranol)
Cơ chế tác dụng: Ức chế tổng hợp DNA của tế bào sừng tăng sinh, cơ chế oxy hóa tại chỗ.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Nguy cơ sảy thai: Chưa ghi nhận tăng nguy cơ; hấp thu toàn thân thấp.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không xác lập là chất gây quái thai.
Qua nhau thai: Không đáng kể do hấp thu toàn thân tối thiểu.
Qua sữa mẹ: Dữ liệu hạn chế, thường tránh vùng ngực.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục nếu dung nạp tốt.
Dùng trong thai kỳ: Có thể dùng thận trọng; ít được ưu tiên do gây kích ứng, khó dùng.
Dùng khi cho con bú: Thận trọng, tránh vùng ngực.
Mức độ chứng cứ: Thấp (kinh nghiệm lâm sàng, ít nghiên cứu hiện đại)
Tài liệu tham khảo: [4]
Coal tar (nhựa than đá)
Cơ chế tác dụng: Cơ chế chống viêm và chống tăng sinh chưa hoàn toàn rõ, có hoạt tính kháng viêm và điều hòa AhR.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản ở người khi dùng da liễu.
Nguy cơ sảy thai: Dữ liệu người hạn chế; một số hướng dẫn thận trọng do thành phần hydrocarbon thơm đa vòng có khả năng gây ung thư ở nghiên cứu động vật liều cao.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa xác lập gây quái thai ở người, nhưng khuyến cáo hạn chế diện rộng trong thai kỳ do thận trọng lý thuyết.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân thấp ở chế phẩm nồng độ thấp.
Qua sữa mẹ: Hạn chế dữ liệu, khuyến cáo tránh vùng ngực.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Cân nhắc dùng diện hẹp nếu cần.
Dùng trong thai kỳ: Dùng thận trọng, diện hẹp; không phải lựa chọn ưu tiên.
Dùng khi cho con bú: Thận trọng.
Mức độ chứng cứ: Thấp (đồng thuận chuyên gia, thiếu RCT hiện đại)
Tài liệu tham khảo: [4]
Salicylic acid
Cơ chế tác dụng: Tiêu sừng (keratolytic), thường phối hợp corticosteroid để tăng thấm.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Nguy cơ sảy thai: Không tăng nguy cơ ở liều da liễu diện hẹp; liều cao, diện rộng có nguy cơ ngộ độc salicylate toàn thân về lý thuyết.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không xác lập ở liều tại chỗ thông thường.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân thấp ở diện hẹp.
Qua sữa mẹ: An toàn ở liều thấp, diện hẹp; tránh diện rộng.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục ở diện hẹp.
Dùng trong thai kỳ: An toàn ở diện hẹp; tránh dùng diện rộng, da tổn thương nhiều.
Dùng khi cho con bú: An toàn ở diện hẹp.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (đồng thuận chuyên gia + dược lý)
Tài liệu tham khảo: [4], [5]

Tazarotene (retinoid bôi)
Cơ chế tác dụng: Đồng vận thụ thể retinoid acid (RAR), điều hòa biệt hóa tế bào sừng.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng ảnh hưởng trực tiếp khả năng sinh sản.
Nguy cơ sảy thai: Là retinoid — nhóm có nguy cơ quái thai đã xác lập ở dạng uống; dù hấp thu toàn thân qua da thấp, thận trọng tối đa được khuyến cáo.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chống chỉ định trong thai kỳ do thuộc nhóm retinoid, nguy cơ dị tật thai về mặt lý thuyết tương tự các retinoid khác dù chưa có bằng chứng người ở dạng bôi.
Qua nhau thai: Hấp thu toàn thân thấp nhưng chưa đủ dữ liệu loại trừ nguy cơ.
Qua sữa mẹ: Không khuyến cáo dùng khi cho con bú do thiếu dữ liệu.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Ngừng thuốc và dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trước khi có kế hoạch mang thai.
Dùng trong thai kỳ: Chống chỉ định.
Dùng khi cho con bú: Không khuyến cáo.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (ngoại suy nhóm retinoid + khuyến cáo nhà sản xuất)
Tài liệu tham khảo: [4]
4.2. Quang trị liệu (Phototherapy)
UVB dải hẹp (NB-UVB)
Cơ chế tác dụng: Ức chế miễn dịch tại chỗ qua chết tế bào lympho T ở da, giảm cytokine viêm; không xuyên sâu qua lớp bì.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Nguy cơ sảy thai: Không tăng nguy cơ sảy thai hay dị tật thai; được xem là an toàn trong thai kỳ.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không phải chất gây quái thai.
Qua nhau thai: Không qua nhau thai (tác dụng tại chỗ trên da).
Qua sữa mẹ: An toàn khi cho con bú.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục; bổ sung acid folic 0,8-5 mg/ngày do UVB có thể làm giảm folate huyết thanh theo liều tích lũy.
Dùng trong thai kỳ: Được xem là phương pháp an toàn, có thể dùng trong toàn thai kỳ dưới giám sát y khoa.
Dùng khi cho con bú: An toàn.
Mức độ chứng cứ: Cao (Guideline + nghiên cứu quan sát về folate)
Tài liệu tham khảo: [6], [21], [22], [23]
PUVA (Psoralen + UVA)
Cơ chế tác dụng: Psoralen uống/bôi kết hợp UVA tạo liên kết chéo DNA, ức chế tăng sinh tế bào sừng.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng trực tiếp khả năng sinh sản, nhưng psoralen có khả năng gây độc gen về lý thuyết.
Nguy cơ sảy thai: Y văn ghi nhận một số trường hợp sinh non và bất thường thai liên quan PUVA, dù dữ liệu hạn chế.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Thận trọng cao do psoralen có hoạt tính gây độc gen (genotoxic); không phải lựa chọn ưu tiên trong thai kỳ.
Qua nhau thai: Psoralen đường uống có khả năng qua nhau thai.
Qua sữa mẹ: Không khuyến cáo cho con bú khi dùng psoralen uống do bài tiết qua sữa.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Ưu tiên chuyển sang NB-UVB trước khi mang thai.
Dùng trong thai kỳ: Nên tránh; NB-UVB là lựa chọn thay thế an toàn hơn.
Dùng khi cho con bú: Không khuyến cáo với psoralen uống.
Mức độ chứng cứ: Trung bình-thấp (báo cáo ca lâm sàng + đồng thuận chuyên gia)
Tài liệu tham khảo: [6], [21]
4.3. Thuốc toàn thân cổ điển (Conventional systemic)
Methotrexate (MTX)
Cơ chế tác dụng: Ức chế dihydrofolate reductase, ngăn tổng hợp thymidine và DNA; gây độc tế bào phân chia nhanh.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng làm giảm khả năng sinh sản lâu dài sau khi ngừng thuốc đủ thời gian; không gây vô sinh vĩnh viễn ở nữ.
Nguy cơ sảy thai: Có khả năng gây sảy thai và là một tác nhân phá thai (abortifacient) ở liều cao; nguy cơ cao nhất trong 6-8 tuần đầu thai kỳ.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Gây quái thai đã xác lập rõ (hội chứng phôi thai do methotrexate — dị tật sọ mặt, chi, hệ thần kinh trung ương).
Qua nhau thai: Qua nhau thai, ảnh hưởng trực tiếp phôi thai.
Qua sữa mẹ: Có bài tiết qua sữa mẹ, nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ — chống chỉ định.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Tối thiểu 1-3 tháng trước khi thụ thai (BSR 2023: ≥1 tháng cho cả liều thấp lẫn cao dựa trên thời gian bán hủy ngắn; hướng dẫn châu Âu/Tây Ban Nha và AAD-NPF khuyến cáo 3 tháng để đảm bảo thải trừ hoàn toàn khỏi gan và mô).
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Ngừng thuốc, chuyển phác đồ thay thế, bổ sung acid folic, xác nhận đã hết thai kỳ dự định trước khi ngừng biện pháp tránh thai.
Dùng trong thai kỳ: Chống chỉ định tuyệt đối trong toàn bộ thai kỳ.
Dùng khi cho con bú: Chống chỉ định.
Mức độ chứng cứ: Cao (Guideline + SmPC + FDA + nhiều nghiên cứu quan sát)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [7], [8], [9]
Acitretin
Cơ chế tác dụng: Retinoid thế hệ 2, đồng vận thụ thể acid retinoic, điều hòa biệt hóa tế bào sừng.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không gây vô sinh, không ảnh hưởng dự trữ buồng trứng, nhưng đòi hỏi thời gian tránh thai kéo dài sau ngừng thuốc do tích lũy mô mỡ và chuyển hóa ngược thành etretinate (đặc biệt khi uống rượu).
Nguy cơ sảy thai: Nguy cơ sảy thai và thai lưu tăng nếu phơi nhiễm trong thai kỳ.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Gây quái thai nặng đã xác lập rõ ràng: dị dạng mặt, sứt môi/hở hàm ếch, dị tật tim mạch, dị tật chi và xương.
Qua nhau thai: Qua nhau thai, ảnh hưởng trực tiếp phôi thai ở mọi giai đoạn phơi nhiễm.
Qua sữa mẹ: Không có dữ liệu an toàn — chống chỉ định khi cho con bú.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Tối thiểu 3 năm sau liều cuối cùng (khuyến cáo thống nhất của FDA, UKTIS, EuroGuiDerm và hướng dẫn Đức/Tây Ban Nha) do thời gian bán hủy kéo dài của etretinate hình thành khi uống kèm rượu.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Tuyệt đối không uống rượu trong và ít nhất 2 tháng sau ngừng thuốc; xét nghiệm thai hàng tháng trong 3 năm sau ngừng; tư vấn kế hoạch hóa gia đình nghiêm ngặt trước khi kê đơn cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Dùng trong thai kỳ: Chống chỉ định tuyệt đối.
Dùng khi cho con bú: Chống chỉ định.
Mức độ chứng cứ: Cao (SmPC/FDA + UKTIS + Guideline)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [9], [10], [11]
Cyclosporine (Ciclosporin)
Cơ chế tác dụng: Ức chế calcineurin, giảm sản xuất IL-2 và hoạt hóa tế bào lympho T.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Không có bằng chứng làm giảm khả năng sinh sản ở liều điều trị da liễu.
Nguy cơ sảy thai: Dữ liệu từ registry bệnh nhân ghép tạng (dùng cyclosporine liều cao hơn) không cho thấy tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh, nhưng có liên quan nhẹ cân sơ sinh và sinh non.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Không được xem là chất gây quái thai chính ở người dựa trên kinh nghiệm ghép tạng kéo dài nhiều thập kỷ.
Qua nhau thai: Qua nhau thai.
Qua sữa mẹ: Bài tiết qua sữa mẹ ở nồng độ thấp; cần cân nhắc lợi ích-nguy cơ, thường không khuyến khích ưu tiên.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có thời gian ngừng bắt buộc; có thể duy trì nếu cần thiết y khoa.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Có thể tiếp tục dùng nếu bệnh nặng cần kiểm soát; theo dõi huyết áp, chức năng thận chặt chẽ.
Dùng trong thai kỳ: Có thể sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, dưới giám sát sản khoa và da liễu chặt chẽ.
Dùng khi cho con bú: Cân nhắc thận trọng theo từng trường hợp.
Mức độ chứng cứ: Trung bình-cao (Guideline + registry ghép tạng, ít RCT trực tiếp trên vảy nến thai kỳ)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [9], [21]
Apremilast
Cơ chế tác dụng: Ức chế phosphodiesterase-4 (PDE-4), giảm sản xuất cytokine viêm nội bào (TNF-α, IL-17, IL-23).
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản ở người; nghiên cứu động vật liều cao ghi nhận một số ảnh hưởng sinh sản không nhất quán.
Nguy cơ sảy thai: Chưa có báo cáo ca phơi nhiễm thai kỳ đủ để đánh giá nguy cơ sảy thai ở người tính đến các tổng quan gần nhất.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa xác lập nguy cơ quái thai ở người do thiếu dữ liệu; registry thai kỳ (OTIS) đang tiếp tục thu thập dữ liệu.
Qua nhau thai: Phân tử nhỏ, có khả năng qua nhau thai nhưng chưa được định lượng đầy đủ ở người.
Qua sữa mẹ: Bài tiết qua sữa mẹ chưa loại trừ được, ảnh hưởng lên trẻ bú mẹ chưa rõ — không khuyến cáo khi cho con bú.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có mốc thời gian bắt buộc chính thức; đồng thuận chuyên gia khuyến cáo ngừng khi có kế hoạch mang thai, tương tự thời gian bán hủy ngắn (khoảng vài ngày để đào thải hoàn toàn).
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Chuyển sang thuốc có dữ liệu an toàn tốt hơn nếu có thể; tham gia registry thai kỳ (OTIS) nếu phơi nhiễm ngoài ý muốn.
Dùng trong thai kỳ: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu; cân nhắc từng trường hợp nếu không còn lựa chọn thay thế.
Dùng khi cho con bú: Không khuyến cáo.
Mức độ chứng cứ: Thấp-trung bình (SmPC + LactMed + MotherToBaby, thiếu dữ liệu người quy mô lớn)
Tài liệu tham khảo: [4], [5], [6], [18], [19]
Deucravacitinib (ức chế TYK2)
Cơ chế tác dụng: Ức chế chọn lọc dị lập thể (allosteric) enzym TYK2, ngăn tín hiệu nội bào của IL-12, IL-23 và interferon type I.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu người về ảnh hưởng khả năng sinh sản nữ; là thuốc mới được phê duyệt gần đây.
Nguy cơ sảy thai: Chưa có đủ báo cáo ca phơi nhiễm thai kỳ ở người để đánh giá.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa xác lập; dữ liệu tiền lâm sàng và người còn rất hạn chế.
Qua nhau thai: Phân tử nhỏ, khả năng qua nhau thai về mặt lý thuyết nhưng chưa được nghiên cứu ở người.
Qua sữa mẹ: Chưa có dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Chưa có khuyến cáo chính thức về thời gian ngừng cụ thể; thực hành thận trọng là ngừng ngay khi có kế hoạch mang thai.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Chuyển sang phác đồ có dữ liệu an toàn thai kỳ tốt hơn; tư vấn kỹ do thiếu dữ liệu.
Dùng trong thai kỳ: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu.
Dùng khi cho con bú: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu.
Mức độ chứng cứ: Thấp (SmPC + MotherToBaby, thuốc mới, chưa có registry đầy đủ)
Tài liệu tham khảo: [4], [17], [20]
Dimethyl fumarate / Fumaric acid esters (FAE)
Cơ chế tác dụng: Điều hòa miễn dịch qua kích hoạt con đường Nrf2, giảm cytokine viêm Th1/Th17.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản ở người.
Nguy cơ sảy thai: Dữ liệu người rất hạn chế, chủ yếu sau tam cá nguyệt thứ nhất; chưa đủ để kết luận chắc chắn.
Nguy cơ dị tật thai / gây quái thai: Chưa xác lập ở người do thiếu dữ liệu, đặc biệt sau tam cá nguyệt đầu.
Qua nhau thai: Chưa được nghiên cứu đầy đủ ở người.
Qua sữa mẹ: Dữ liệu hạn chế.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có mốc cố định; nếu có thai ngoài ý muốn trong khi dùng thuốc, cần ngừng và theo dõi sát bằng siêu âm sản khoa.
Khuyến cáo khi chuẩn bị mang thai: Ưu tiên các lựa chọn có bằng chứng tốt hơn nếu đang lên kế hoạch mang thai.
Dùng trong thai kỳ: Không khuyến cáo là lựa chọn đầu tay; nếu có thai trong khi dùng thuốc, cần ngừng và theo dõi thai kỳ chặt chẽ với bác sĩ sản khoa.
Dùng khi cho con bú: Thận trọng, dữ liệu hạn chế.
Mức độ chứng cứ: Thấp (đồng thuận chuyên gia + báo cáo ca)
Tài liệu tham khảo: [4], [6]
4.4. Thuốc sinh học (Biologics)
Các thuốc sinh học được phân tích theo nhóm cơ chế vì bằng chứng an toàn thai kỳ hiện có chủ yếu được báo cáo và khuyến cáo ở cấp độ nhóm (class-level), dựa trên cấu trúc phân tử (có/không có vùng Fc) và registry đa thuốc (PSOLAR, BIOBADADERM, EudraVigilance, WHO VigiBase) 3,4,6,12,13,14,15.
Nhóm ức chế TNF-α (TNF-α inhibitors)
Là nhóm sinh học có dữ liệu thai kỳ phong phú và nhất quán nhất trong điều trị bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch nói chung, thường được xem là lựa chọn sinh học hàng đầu khi cần điều trị toàn thân trong thai kỳ 6. Trong đó, certolizumab pegol — do không có vùng Fc nên hầu như không qua nhau thai — được nhiều guideline khuyến cáo là kháng TNF ưu tiên số một cho phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai cần điều trị toàn thân 15,16.
Adalimumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 người hoàn chỉnh, chủ động qua nhau thai mạnh từ tam cá nguyệt 2, tồn tại ở trẻ đến khoảng 1 năm sau sinh.
Infliximab: Kháng thể đơn dòng IgG1 khảm người-chuột, qua nhau thai mạnh tương tự adalimumab từ tam cá nguyệt 2.
Etanercept: Protein hòa hợp thụ thể TNF-Fc; tuy có vùng Fc nhưng ái lực với thụ thể FcRn nhau thai thấp hơn kháng thể IgG1 hoàn chỉnh, nên qua nhau thai ở mức thấp hơn adalimumab/infliximab.
Certolizumab pegol: Đoạn Fab’ PEG hóa, KHÔNG có vùng Fc nên hầu như không qua nhau thai — được nhiều guideline khuyến cáo là kháng TNF ưu tiên hàng đầu trong thai kỳ.
Golimumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 người hoàn chỉnh, dữ liệu thai kỳ trong vảy nến còn hạn chế hơn so với adalimumab/infliximab, ngoại suy chủ yếu từ chỉ định khớp/ruột.
Thời gian cần ngừng trước mang thai (nhóm TNF): Không bắt buộc ngừng nếu cần kiểm soát bệnh; nhiều guideline cho phép duy trì đến hết tam cá nguyệt 2 (trừ certolizumab có thể duy trì xuyên suốt thai kỳ) rồi cân nhắc tạm ngừng ở tam cá nguyệt 3 tùy thuốc, nhằm hạn chế nồng độ thuốc cao trong máu trẻ sơ sinh trước tiêm vắc-xin sống.
Dùng khi cho con bú: Kháng thể đơn dòng phân tử lớn ít qua sữa mẹ có ý nghĩa lâm sàng và bị phân hủy trong đường tiêu hóa trẻ; nhìn chung được xem là tương thích với cho con bú.
Mức độ chứng cứ: Cao đối với certolizumab pegol (Guideline + Registry + SmPC); trung bình đối với adalimumab/infliximab/etanercept (Registry + tổng quan hệ thống); thấp hơn với golimumab (ngoại suy từ chỉ định khác).
Tài liệu tham khảo: [3], [4], [6], [12], [13], [14], [15], [16]
Nhóm ức chế IL-12/23 (Ustekinumab)
Ustekinumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng tiểu đơn vị p40 chung của IL-12/IL-23; dữ liệu thai kỳ ngày càng nhiều (chủ yếu từ chỉ định tiêu hóa) không cho thấy tín hiệu bất thường rõ ràng, nhưng SmPC và một số guideline (Đức) chưa chính thức khuyến cáo dùng trong thai kỳ.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản / sảy thai / dị tật thai: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản; dữ liệu thai kỳ (chủ yếu ngoại suy từ bệnh Crohn) chưa cho thấy tăng nguy cơ sảy thai hay dị tật rõ rệt, nhưng số lượng ca báo cáo trong vảy nến còn ít hơn nhóm kháng TNF.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có mốc bắt buộc; do bản chất kháng thể IgG1 hoàn chỉnh qua nhau thai mạnh từ tam cá nguyệt 2, nhiều trung tâm cân nhắc chuyển sang lựa chọn có dữ liệu tốt hơn (như certolizumab) nếu đang trong giai đoạn lên kế hoạch mang thai.
Dùng trong thai kỳ / cho con bú: SmPC và guideline Đức hiện chưa chính thức khuyến cáo dùng trong thai kỳ dù dữ liệu thực tế đang tích lũy khả quan; có thể cân nhắc cho con bú do đặc tính kháng thể lớn ít qua sữa có ý nghĩa lâm sàng.
Mức độ chứng cứ: Trung bình (Registry ngoại suy từ IBD + báo cáo ca vảy nến, chưa có SmPC chính thức ủng hộ)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [12], [14]
Nhóm ức chế IL-23 (Guselkumab, Risankizumab, Tildrakizumab)
Guselkumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng IL-23 (tiểu đơn vị p19); chưa có đủ báo cáo ca phơi nhiễm thai kỳ ở người để đánh giá đầy đủ.
Risankizumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng IL-23 (p19); phân tích dược cảnh giác WHO cho thấy tần suất báo cáo biến cố thai kỳ bất lợi cao hơn so với nhóm kháng TNF trong một nghiên cứu, cần diễn giải thận trọng do đây là dữ liệu disproportionality, không phải nguy cơ tuyệt đối.
Tildrakizumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng IL-23 (p19); dữ liệu người mang thai còn rất hạn chế.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản / sảy thai / dị tật thai: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản. Một phân tích dược cảnh giác của WHO (VigiBase) so sánh tỷ lệ báo cáo bất lợi thai kỳ giữa các sinh học vảy nến cho thấy phần lớn nhóm IL-23 có tỷ số báo cáo chênh (ROR) thấp hơn kháng TNF, ngoại trừ risankizumab có ROR cao hơn đối với sảy thai/thai lưu (ROR 1,87; KTC 95% 1,32-2,63) — đây là tín hiệu dược cảnh giác cần xác nhận thêm bằng nghiên cứu đoàn hệ, không phải bằng chứng nhân quả chắc chắn 12.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có mốc bắt buộc thống nhất; một số quy trình nghiên cứu lâm sàng dùng thời gian đào thải khoảng 5 tháng cho tildrakizumab/risankizumab làm mốc thận trọng tham khảo (dựa trên thời gian bán hủy dài của kháng thể đơn dòng).
Dùng trong thai kỳ / cho con bú: Chưa được khuyến cáo chính thức trong thai kỳ do thiếu dữ liệu người; nên chuyển sang lựa chọn có bằng chứng tốt hơn nếu đang lên kế hoạch mang thai.
Mức độ chứng cứ: Thấp-trung bình (chủ yếu dữ liệu dược cảnh giác/disproportionality, chưa có nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [12], [14]
Nhóm ức chế IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab, Brodalumab, Bimekizumab)
Secukinumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng IL-17A; số lượng thai kỳ phơi nhiễm được báo cáo ngày càng tăng, chưa ghi nhận tín hiệu bất thường bẩm sinh rõ ràng, nhưng chưa được khuyến cáo chính thức trong thai kỳ ở phần lớn guideline.
Ixekizumab: Kháng thể đơn dòng IgG4 kháng IL-17A; dữ liệu thai kỳ còn hạn chế, tương tự secukinumab.
Brodalumab: Kháng thể đơn dòng IgG2 kháng thụ thể IL-17RA; dữ liệu thai kỳ rất hạn chế, một phân tích dược cảnh giác ghi nhận tần suất báo cáo biến cố cao hơn so với các kháng IL-17 khác — cần thêm nghiên cứu xác nhận.
Bimekizumab: Kháng thể đơn dòng IgG1 kháng kép IL-17A và IL-17F; là thuốc mới, dữ liệu người mang thai còn rất hạn chế.
Ảnh hưởng khả năng sinh sản / sảy thai / dị tật thai: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng khả năng sinh sản. Trong phân tích WHO VigiBase nêu trên, hầu hết kháng IL-17 có ROR biến cố thai kỳ thấp hơn kháng TNF, ngoại trừ brodalumab có khoảng tin cậy rất rộng do số ca báo cáo còn ít (ROR 0,20; KTC 95% 0,02-2,21), khiến kết quả chưa đủ tin cậy để kết luận 12.
Thời gian cần ngừng trước mang thai: Không có mốc bắt buộc thống nhất; một số quy trình nghiên cứu tham khảo thời gian ngừng khoảng 3 tháng cho phần lớn kháng IL-17 dựa trên thời gian bán hủy kháng thể.
Dùng trong thai kỳ / cho con bú: Guideline hiện hành khuyến cáo cân nhắc ngừng khi xác định có thai và chuyển sang kháng TNF ưu tiên (certolizumab) nếu vẫn cần điều trị toàn thân; dữ liệu cho con bú còn hạn chế nhưng xu hướng chung xem kháng thể đơn dòng là tương thích với cho con bú.
Mức độ chứng cứ: Thấp-trung bình (báo cáo ca + dược cảnh giác, thiếu RCT và registry tiến cứu quy mô lớn dành riêng cho thai kỳ)
Tài liệu tham khảo: [4], [6], [12], [14]
4.5. Thuốc mới: TYK2 và JAK inhibitors
Deucravacitinib (ức chế TYK2 chọn lọc) đã được phân tích ở mục 4.3. Các thuốc ức chế JAK (JAK1/2/3, ví dụ tofacitinib, upadacitinib) hiện chưa được phê duyệt chính thức cho vảy nến mảng tại đa số quốc gia và chỉ được dùng ngoài nhãn (off-label) trong một số trường hợp đặc biệt hoặc cho viêm khớp vảy nến. Nhóm này có cảnh báo chống chỉ định rõ ràng trong thai kỳ dựa trên dữ liệu từ các chỉ định khác (viêm khớp dạng thấp, viêm loét đại tràng): cần ngừng thuốc và tránh thai hiệu quả trước khi có kế hoạch mang thai, thời gian ngừng cụ thể cần tuân theo SmPC của từng hoạt chất và tư vấn chuyên khoa.
5. Bảng tổng hợp chi tiết
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ các thuốc và phương pháp điều trị vảy nến đã phân tích ở mục 4, dùng để tra cứu nhanh. Chi tiết cơ chế và trích dẫn đầy đủ tham khảo mục 4 tương ứng.
| Thuốc | Ảnh hưởng sinh sản | Nguy cơ dị tật thai | Nguy cơ sảy thai | Qua nhau thai | Qua sữa mẹ | Ngừng trước mang thai | Dùng khi chuẩn bị có thai | Dùng trong thai kỳ | Dùng khi cho con bú | Mức chứng cứ |
| Corticosteroid bôi | Không ảnh hưởng | Không | Không tăng | Tối thiểu | Không đáng kể | Không cần | Có | Có (ưu tiên) | Có | Cao |
| Calcipotriol/Calcitriol | Không ảnh hưởng | Chưa xác lập | Chưa tăng | Thấp | Hạn chế | Không cần | Có (diện hẹp) | Thận trọng | Thận trọng | TB |
| Tacrolimus/Pimecrolimus bôi | Không ảnh hưởng | Không | Không tăng | Tối thiểu | Tối thiểu | Không cần | Có | Có | Có | TB |
| NB-UVB | Không ảnh hưởng | Không | Không tăng | Không qua (tại chỗ) | Không đáng kể | Không cần | Có | Có (ưu tiên) | Có | Cao |
| PUVA | Chưa xác lập | Thận trọng | Có báo cáo | Có (psoralen uống) | Không khuyến cáo | Nên ngừng | Không ưu tiên | Tránh | Không | TB-thấp |
| Methotrexate | Không gây vô sinh vĩnh viễn | Cao (đã xác lập) | Cao | Có | Có (chống chỉ định) | Bắt buộc | 1-3 tháng sau ngừng | Chống chỉ định | Chống chỉ định | Cao |
| Acitretin | Không gây vô sinh | Rất cao (đã xác lập) | Cao | Có | Không có dữ liệu an toàn | Bắt buộc | ≥ 3 năm sau ngừng | Chống chỉ định | Chống chỉ định | Cao |
| Cyclosporine | Không ảnh hưởng | Thấp | Không tăng rõ (registry ghép tạng) | Có | Có (thận trọng) | Không bắt buộc | Có thể duy trì | Có thể (giám sát chặt) | Thận trọng | TB-cao |
| Apremilast | Chưa có dữ liệu | Chưa xác lập | Chưa đủ dữ liệu | Có thể (chưa định lượng) | Chưa loại trừ | Nên ngừng | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo | Thấp-TB |
| Deucravacitinib | Chưa có dữ liệu | Chưa xác lập | Chưa đủ dữ liệu | Lý thuyết có | Chưa có dữ liệu | Nên ngừng | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo | Thấp |
| Dimethyl fumarate | Chưa có dữ liệu | Chưa xác lập | Dữ liệu hạn chế | Chưa rõ | Hạn chế | Khi phát hiện có thai | Không ưu tiên | Không ưu tiên | Thận trọng | Thấp |
| Kháng TNF-α (trừ certolizumab) | Không ảnh hưởng | Chưa tăng rõ rệt | Không tăng rõ rệt | Có (mạnh từ tam cá nguyệt 2) | Không đáng kể | Không bắt buộc | Có | Có (cân nhắc theo tam cá nguyệt) | Có | TB-cao |
| Certolizumab pegol | Không ảnh hưởng | Không tăng | Không tăng rõ rệt | Hầu như không qua | Không đáng kể | Không cần | Có (ưu tiên) | Có (ưu tiên hàng đầu) | Có | Cao |
| Ustekinumab (IL-12/23) | Không ảnh hưởng | Chưa tăng rõ rệt | Chưa tăng rõ rệt | Có (từ tam cá nguyệt 2) | Không đáng kể | Không bắt buộc | Cân nhắc chuyển thuốc | Chưa khuyến cáo chính thức | Có thể cân nhắc | TB |
| Kháng IL-23 (Gusel/Risan/Tildra) | Không ảnh hưởng | Chưa xác lập | Risankizumab: tín hiệu cần theo dõi thêm | Có (từ tam cá nguyệt 2) | Không đáng kể | Không bắt buộc | Cân nhắc chuyển thuốc | Chưa khuyến cáo chính thức | Có thể cân nhắc | Thấp-TB |
| Kháng IL-17 (Sec/Ixe/Brod/Bime) | Không ảnh hưởng | Chưa xác lập | Chưa tăng rõ rệt (trừ brodalumab: dữ liệu ít) | Có (từ tam cá nguyệt 2) | Không đáng kể | Không bắt buộc | Cân nhắc chuyển thuốc | Chưa khuyến cáo chính thức | Có thể cân nhắc | Thấp-TB |
TB = trung bình. Bảng mang tính tra cứu nhanh, không thay thế tư vấn của bác sĩ chuyên khoa cho từng trường hợp cụ thể.
6. Lập kế hoạch mang thai cho phụ nữ bị vảy nến
6.1. Khám và đánh giá trước mang thai
- Khám chuyên khoa Da liễu và Sản khoa phối hợp trước khi ngừng biện pháp tránh thai, lý tưởng là 3-6 tháng trước khi có kế hoạch thụ thai.
- Đánh giá hoạt tính bệnh (PASI, DLQI, mức độ tổn thương) để quyết định có cần duy trì điều trị toàn thân trong thai kỳ hay không — bùng phát bệnh nặng không kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ.
- Rà soát toàn bộ danh mục thuốc đang dùng, xác định thuốc nào cần ngừng, thời gian ngừng, và thuốc thay thế phù hợp.

6.2. Chuyển đổi thuốc và thời điểm ngừng thuốc
- Methotrexate: ngừng và tránh thai hiệu quả tối thiểu 1-3 tháng trước khi thụ thai tùy theo guideline áp dụng 8,9.
- Acitretin: ngừng và tránh thai hiệu quả tối thiểu 3 năm trước khi thụ thai, tuyệt đối không uống rượu trong thời gian này 10,11.
- Nếu cần điều trị toàn thân trong lúc chuẩn bị mang thai: cân nhắc chuyển sang cyclosporine, certolizumab pegol, hoặc NB-UVB — các lựa chọn có hồ sơ an toàn tốt hơn.
- Không tự ý ngừng đột ngột thuốc sinh học đang kiểm soát tốt bệnh nặng mà không có kế hoạch thay thế — nguy cơ bùng phát bệnh (rebound flare) có thể ảnh hưởng chất lượng sống và gián tiếp đến thai kỳ.
6.3. Các biện pháp hỗ trợ trong giai đoạn chuẩn bị mang thai
- Bổ sung acid folic: liều chuẩn 0,4-0,8 mg/ngày cho phụ nữ chuẩn bị mang thai nói chung; cân nhắc liều cao hơn (1-5 mg/ngày) nếu đang hoặc mới ngừng methotrexate, hoặc đang dùng quang trị liệu (do giảm folate huyết thanh) 6,22.
- Kiểm soát cân nặng: giảm cân nếu thừa cân/béo phì giúp cải thiện khả năng phóng noãn và giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ.
- Bỏ thuốc lá: hút thuốc làm nặng thêm vảy nến và là yếu tố nguy cơ độc lập gây biến chứng thai kỳ.
- Hạn chế rượu bia: đặc biệt quan trọng và bắt buộc với bệnh nhân đang/mới ngừng acitretin do nguy cơ chuyển hóa ngược thành etretinate.
- Tiêm chủng: hoàn thành các vắc-xin cần thiết trước khi bắt đầu hoặc trong khi dùng thuốc ức chế miễn dịch; tránh vắc-xin sống nếu đang dùng sinh học hoặc trong vòng vài tháng sau ngừng, tùy khuyến cáo của từng thuốc.
6.4. Theo dõi trong thai kỳ và sau sinh
- Theo dõi định kỳ phối hợp Da liễu – Sản khoa xuyên suốt thai kỳ, đặc biệt nếu duy trì điều trị sinh học.
- Siêu âm hình thái thai (18-22 tuần) nên được thực hiện đầy đủ, đặc biệt nếu có phơi nhiễm ngoài ý muốn với thuốc có nguy cơ quái thai.
- Nếu mẹ dùng kháng TNF dạng IgG hoàn chỉnh đến tam cá nguyệt 3, cần hoãn vắc-xin sống (ví dụ BCG, rotavirus) cho trẻ sơ sinh trong khoảng 6-12 tháng đầu theo khuyến cáo của bác sĩ nhi khoa.
- Sau sinh, tái đánh giá hoạt tính bệnh và điều chỉnh lại phác đồ điều trị phù hợp với việc cho con bú.
7. Các hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm 1: “Bị vảy nến sẽ vô sinh”
Sai. Dữ liệu đoàn hệ lớn cho thấy phụ nữ vảy nến nói chung có tỷ lệ sinh sản không thấp hơn, thậm chí cao hơn dân số chung; chỉ nhóm bệnh mức độ vừa-nặng mới có tỷ lệ sinh sản giảm nhẹ, không đồng nghĩa với vô sinh 1.
Hiểu lầm 2: “Thuốc sinh học gây vô sinh”
Sai. Không có bằng chứng bất kỳ thuốc sinh học nào điều trị vảy nến gây vô sinh ở nữ. Lo ngại chính với thuốc sinh học là mức độ qua nhau thai (ảnh hưởng thai đang phát triển), không phải khả năng thụ thai 3,4,6.
Hiểu lầm 3: “Phải ngừng toàn bộ thuốc trước khi có thai”
Sai. Chỉ những thuốc có nguy cơ quái thai đã xác lập (methotrexate, acitretin, tazarotene) hoặc thiếu dữ liệu an toàn (apremilast, deucravacitinib) mới cần ngừng trước khi mang thai. Corticosteroid bôi, NB-UVB, cyclosporine, và certolizumab pegol có thể tiếp tục hoặc khởi động khi cần thiết y khoa.
Hiểu lầm 4: “Chỉ cần ngừng thuốc khi phát hiện có thai”
Sai và nguy hiểm với acitretin, methotrexate. Giai đoạn gây quái thai nhạy cảm nhất (tuần 3-8 sau thụ thai) thường xảy ra TRƯỚC khi nhiều phụ nữ nhận biết mình có thai. Đây chính là lý do các thuốc này yêu cầu thời gian tránh thai dài trước khi thụ thai, không phải ngừng sau khi biết có thai 9,10.
Hiểu lầm 5: “Có thai thì không được điều trị vảy nến”
Sai. Nhiều lựa chọn an toàn tồn tại trong thai kỳ: corticosteroid bôi, NB-UVB, cyclosporine khi cần thiết, và certolizumab pegol. Bỏ mặc bệnh bùng phát nặng không kiểm soát cũng có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ và chất lượng sống của mẹ.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Methotrexate phải ngừng bao lâu trước khi mang thai?
Tối thiểu 1-3 tháng tùy guideline áp dụng (BSR 2023 khuyến cáo tối thiểu 1 tháng dựa trên thời gian bán hủy ngắn; AAD-NPF và guideline châu Âu khuyến cáo 3 tháng để đảm bảo thải trừ hoàn toàn khỏi gan và mô) 8,9.
- Acitretin phải tránh thai bao lâu sau khi ngừng thuốc?
Tối thiểu 3 năm, kèm tuyệt đối không uống rượu trong và 2 tháng sau ngừng thuốc, do nguy cơ chuyển hóa ngược thành etretinate có thời gian bán hủy rất dài 10,11.
- Thuốc sinh học nào được xem là an toàn nhất trong thai kỳ?
Certolizumab pegol thường được nhiều guideline khuyến cáo là lựa chọn sinh học ưu tiên hàng đầu do cấu trúc không có vùng Fc nên hầu như không qua nhau thai 15,16.
- Có nên tiêm thuốc sinh học ngay trước khi cố gắng mang thai không?
Có thể tiếp tục nếu bệnh cần kiểm soát; không có bằng chứng thuốc sinh học ảnh hưởng khả năng thụ thai. Quyết định nên được cá thể hóa cùng bác sĩ chuyên khoa.
- Có dùng được corticosteroid bôi khi mang thai không?
Có. Đây là lựa chọn có bằng chứng an toàn mạnh nhất trong thai kỳ, ưu tiên hiệu lực thấp-vừa và diện tích hạn chế.
- NB-UVB có an toàn khi mang thai không?
Có, được xem là an toàn; nên bổ sung acid folic do UVB có thể làm giảm folate huyết thanh theo liều tích lũy 6,22.
- Có thể cho con bú khi đang điều trị vảy nến không?
Tùy thuốc. Corticosteroid bôi, NB-UVB, tacrolimus/pimecrolimus bôi và phần lớn kháng thể đơn dòng phân tử lớn (đặc biệt certolizumab) được xem là tương thích với cho con bú; methotrexate, acitretin, apremilast và deucravacitinib không được khuyến cáo.
- Cyclosporine có dùng được trong thai kỳ không?
Có thể, nếu lợi ích kiểm soát bệnh vượt trội nguy cơ, dựa trên kinh nghiệm lâu dài từ bệnh nhân ghép tạng; cần giám sát huyết áp và chức năng thận chặt chẽ 6,9,21.
- Apremilast có dùng được khi chuẩn bị mang thai không?
Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn ở người; nên chuyển sang lựa chọn có bằng chứng tốt hơn nếu đang lên kế hoạch mang thai 18,19.
- Vảy nến có di truyền cho con không?
Vảy nến có yếu tố di truyền đa gen; con của cha/mẹ mắc bệnh có nguy cơ mắc bệnh cao hơn dân số chung, nhưng đây là vấn đề di truyền học, không liên quan đến việc dùng thuốc trong thai kỳ.
- Nếu lỡ mang thai trong khi đang dùng methotrexate thì phải làm sao?
Cần ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ bác sĩ sản khoa/chuyên khoa y học bào thai để được tư vấn đánh giá nguy cơ và theo dõi sát bằng siêu âm hình thái thai, không tự ý quyết định.
- Vảy nến có tự khỏi hay nặng hơn khi mang thai không?
Diễn tiến bệnh trong thai kỳ khác nhau giữa các cá nhân — có người cải thiện, có người nặng hơn hoặc không đổi; cần theo dõi và điều chỉnh điều trị theo từng giai đoạn thai kỳ.
- Thuốc bôi calcipotriol có an toàn khi mang thai không?
Có thể dùng thận trọng ở diện tích hạn chế; corticosteroid bôi vẫn là lựa chọn hàng đầu do có nhiều dữ liệu an toàn hơn.
- Phụ nữ vảy nến có cần khám di truyền trước khi mang thai không?
Không bắt buộc thường quy chỉ vì lý do vảy nến; tư vấn di truyền có thể được cân nhắc nếu có tiền sử gia đình phức tạp, theo chỉ định của bác sĩ sản khoa.
- Có cần xét nghiệm thai trước mỗi lần tiêm thuốc sinh học không?
Không phải quy định bắt buộc cho mọi thuốc sinh học, nhưng nên trao đổi kế hoạch mang thai với bác sĩ điều trị để được tư vấn theo dõi phù hợp, đặc biệt nếu đang trong giai đoạn chuẩn bị mang thai.
- PUVA có an toàn hơn hay kém an toàn hơn NB-UVB trong thai kỳ?
PUVA kém an toàn hơn do psoralen có hoạt tính gây độc gen về lý thuyết và một số báo cáo liên quan sinh non; NB-UVB là lựa chọn quang trị liệu được ưu tiên trong thai kỳ 6,21.
- Dimethyl fumarate có dùng được khi mang thai không?
Không được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay do dữ liệu người còn rất hạn chế; nếu có thai ngoài ý muốn khi đang dùng thuốc, cần ngừng và theo dõi thai kỳ chặt chẽ 6.
- Nam giới dùng methotrexate có cần tránh thai không?
Có khuyến cáo thận trọng: một số hướng dẫn (Mỹ, Tây Ban Nha) khuyên nam giới tránh có con trong khi dùng và ít nhất 3 tháng sau ngừng thuốc, dù bằng chứng còn hạn chế và một số tác giả cho rằng không cần điều chỉnh liều 7.
- Deucravacitinib có phải lựa chọn tốt cho phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai không?
Không nên, vì đây là thuốc mới với dữ liệu người về thai kỳ còn rất hạn chế; nên ưu tiên các lựa chọn có hồ sơ an toàn lâu năm hơn 17,20.
- Bệnh vảy nến nặng không điều trị có nguy hiểm hơn thuốc trong thai kỳ không?
Có thể. Vảy nến mức độ nặng không kiểm soát liên quan đến viêm mạn tính toàn thân và có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai kỳ; quyết định điều trị hay không điều trị cần cân bằng nguy cơ-lợi ích cùng bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý ngừng mọi điều trị.
9. Kết luận
| Thông điệp quan trọng cần ghi nhớ
Vảy nến mức độ nhẹ-vừa không làm giảm khả năng sinh sản; chỉ thể vừa-nặng có liên quan đến tỷ lệ sinh sản thấp hơn một phần, không phải vô sinh. Methotrexate và acitretin là hai thuốc BẮT BUỘC ngừng và tránh thai đủ thời gian (lần lượt tối thiểu 1-3 tháng và 3 năm) trước khi thụ thai do nguy cơ gây quái thai đã xác lập rõ ràng. Corticosteroid bôi, NB-UVB, cyclosporine và certolizumab pegol là những lựa chọn có hồ sơ an toàn tốt nhất để duy trì kiểm soát bệnh trong thai kỳ khi cần thiết. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột mà không có kế hoạch thay thế, và không nên trì hoãn tư vấn tiền sản chỉ vì đang điều trị vảy nến. Lập kế hoạch mang thai chủ động, phối hợp giữa bác sĩ Da liễu và Sản khoa, là chìa khóa để vừa kiểm soát tốt bệnh vừa đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi. |
Phần lớn nỗi lo về “thuốc vảy nến gây vô sinh” không có cơ sở khoa học vững chắc. Vấn đề thực sự cần quan tâm là AN TOÀN THAI KỲ của một số thuốc cụ thể, và điều này hoàn toàn có thể quản lý được thông qua kế hoạch hóa gia đình chủ động, tư vấn trước khi mang thai và theo dõi y khoa chặt chẽ xuyên suốt hành trình làm mẹ.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Chen TC, Iskandar IYK, Parisi R, et al. Fertility trends and adverse pregnancy outcomes in female patients with psoriasis in the UK: a population-based cohort study. JAMA Dermatol. 2023;159(7):736-744.
- Rademaker M, Agnew K, Andrews M, et al. Psoriasis in those planning a family, pregnant or breast-feeding: the Australasian Psoriasis Collaboration. Australas J Dermatol. 2018;59(2):86-100.
- Belinchón I, Velasco M, Ara-Martín M, et al. Management of psoriasis during preconception, pregnancy, postpartum, and breastfeeding: a consensus statement. Actas Dermosifiliogr. 2021;112(3):225-241.
- McMullan P, Yaghi M, Truong TM, Rothe M, Murase J, Grant-Kels JM. Safety of dermatologic medications in pregnancy and lactation: an update — Part I: Pregnancy. J Am Acad Dermatol. 2024;91(4):619-648.
- Yaghi M, McMullan P, Truong TM, Rothe M, Murase J, Grant-Kels JM. Safety of dermatologic medications in pregnancy and lactation: an update — Part II: Lactation. J Am Acad Dermatol. 2024;91(4):651-668.
- Balakirski G, Gerdes S, Beissert S, et al. Therapy of psoriasis during pregnancy and breast-feeding. J Dtsch Dermatol Ges. 2022;20(6):771-783.
- Carretero G, Puig L, Carrascosa JM, et al. Methotrexate in moderate to severe psoriasis: review of the literature and expert recommendations. Actas Dermosifiliogr. 2016;107(3):194-206.
- UK Teratology Information Service (UKTIS). Use of methotrexate in pregnancy [monograph]. Based on British Society for Rheumatology recommendations, 2023. Available at: uktis.org.
- Menter A, Gelfand JM, Connor C, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management of psoriasis with systemic nonbiologic therapies. J Am Acad Dermatol. 2020;82(6):1445-1486.
- U.S. Food and Drug Administration. SORIATANE (acitretin) capsules — full prescribing information. Reference ID 4158439. Available at: accessdata.fda.gov.
- UK Teratology Information Service (UKTIS). Use of acitretin/etretinate in pregnancy [monograph]. Available at: uktis.org.
- Jeong YD, Jo H, Cho H, et al. Biologics use for psoriasis during pregnancy and its related adverse outcomes in pregnant women and newborns: findings from a WHO pharmacovigilance study. Int Arch Allergy Immunol. 2025;186(6):579-593.
- Kimball AB, Guenther L, Kalia S, et al. Pregnancy outcomes in women with moderate-to-severe psoriasis from the Psoriasis Longitudinal Assessment and Registry (PSOLAR). JAMA Dermatol. 2021;157(3):301-306.
- Sánchez-García V, Hernández-Quiles R, de-Miguel-Balsa E, et al. Exposure to biologic therapy before and during pregnancy in patients with psoriasis: systematic review and meta-analysis. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2023;37(10):1971-1990.
- Gaio M, Vastarella MG, Sullo MG, et al. Pregnancy recommendations solely based on preclinical evidence should be integrated with real-world evidence: a disproportionality analysis of certolizumab and other TNF-alpha inhibitors used in pregnant patients with psoriasis. Pharmaceuticals (Basel). 2024;17(7):904.
- European Dermatology Forum / EuroGuiDerm. Guideline for the systemic treatment of psoriasis vulgaris — patient and pregnancy guidance section. Updated Feb 2025. Available at: guidelines.edf.one.
- Nast A, Altenburg A, Augustin M, et al. German S3 guideline for the treatment of psoriasis vulgaris, adapted from EuroGuiDerm — part 1: treatment recommendations and monitoring. J Dtsch Dermatol Ges. 2026;24(1):122-137. doi:10.1111/ddg.16002.
- Apremilast. In: Drugs and Lactation Database (LactMed) [Internet]. Bethesda (MD): National Library of Medicine; updated 2025.
- MotherToBaby / Organization of Teratology Information Specialists (OTIS). Apremilast (Otezla®) fact sheet. 2024.
- MotherToBaby / Organization of Teratology Information Specialists (OTIS). Deucravacitinib (Sotyktu®) fact sheet. 2024.
- DermNet NZ. Treatment of psoriasis in pregnancy: a complete overview. Updated 2024. Available at: dermnetnz.org.
- Park KK, Murase JE. Narrowband UV-B phototherapy during pregnancy and folic acid depletion. Arch Dermatol. 2012;148(1):132-133.
- National Psoriasis Foundation. Treatment and pregnancy. Available at: psoriasis.org.
- Shirazi M, Pooransari P, Hajiha N, Shaker Z, Ghazi M, Davari Tanha F, Ghorbani Yekta B, Ghaemi M. Effect of single-dose methotrexate treatment on ovarian reserve in women with ectopic pregnancy undergoing infertility treatment: a single-center experience. Int J Fertil Steril. 2020;14(1):23-26.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn


