Quang trị liệu (chiếu tia UV nhân tạo — chủ yếu là UVB dải hẹp, UVB dải rộng, PUVA và laser/đèn excimer 308 nm) là một trong ba trụ cột điều trị vảy nến mức độ vừa – nặng hoặc vảy nến khu trú kháng thuốc bôi, bên cạnh thuốc toàn thân cổ điển và thuốc sinh học. Theo hướng dẫn phối hợp của Viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) và Quỹ Vảy nến Quốc gia Hoa Kỳ (NPF), UVB dải hẹp, UVB dải rộng, PUVA đường uống và laser/đèn excimer đều đạt mức khuyến cáo A — nghĩa là bằng chứng mạnh và nhất quán về hiệu quả [1]. Khoảng 60–70% bệnh nhân đạt mức cải thiện PASI 75 (giảm ít nhất 75% mức độ nặng của bệnh) sau một liệu trình đầy đủ [6,7], với chi phí thấp hơn đáng kể so với thuốc sinh học [11].
1. Tổng quan về quang trị liệu trong điều trị vảy nến
1.1. Quang trị liệu là gì?
Quang trị liệu (phototherapy) là phương pháp điều trị sử dụng ánh sáng tia cực tím (UV) ở bước sóng và liều lượng được kiểm soát chặt chẽ trong môi trường y tế, khác với việc phơi nắng tự nhiên vốn không kiểm soát được cường độ và thành phần tia. Trong điều trị vảy nến, các dạng quang trị liệu chính bao gồm UVB dải hẹp (Narrowband UVB – NB-UVB, bước sóng 311–313 nm), UVB dải rộng (Broadband UVB – BB-UVB, 280–320 nm), quang hóa trị liệu PUVA (Psoralen kết hợp UVA), và các thiết bị chiếu đích như laser hoặc đèn excimer 308 nm [1].
Đây là phương pháp điều trị đã được sử dụng hơn 40 năm, với nền tảng bằng chứng vững chắc và hồ sơ an toàn được theo dõi lâu dài qua nhiều nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn.
1.2. Vai trò của quang trị liệu trong chiến lược điều trị vảy nến hiện nay
Dù thuốc sinh học đã mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị vảy nến mức độ nặng trong hai thập kỷ qua, quang trị liệu vẫn giữ vai trò trung tâm trong hướng dẫn điều trị của AAD-NPF, được xếp vào nhóm điều trị toàn thân có nguy cơ thấp, không gây ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài như thuốc sinh học hay thuốc ức chế miễn dịch cổ điển [1]. Quang trị liệu đặc biệt phù hợp cho:
- Vảy nến mảng bám mức độ vừa đến nặng không đáp ứng đầy đủ với điều trị bôi tại chỗ.
- Bệnh nhân có chống chỉ định hoặc mong muốn tránh thuốc ức chế miễn dịch toàn thân/thuốc sinh học (ví dụ: có bệnh lý ác tính, nhiễm trùng mạn tính, hoặc lo ngại chi phí).
- Vảy nến thể giọt (guttate psoriasis), thường liên quan nhiễm liên cầu, đáp ứng tốt với UVB.
- Vảy nến lòng bàn tay – bàn chân khu trú, phù hợp với laser/đèn excimer.
Một khảo sát dịch tễ được trích dẫn trong y văn Hoa Kỳ ước tính khoảng 1 trong 6 bệnh nhân vảy nến có mức độ bệnh vừa – nặng cần điều trị toàn thân, và quang trị liệu là một trong các lựa chọn hàng đầu được cân nhắc trước hoặc song song với thuốc sinh học.
1.3. Chỉ định theo các hướng dẫn quốc tế
Hướng dẫn phối hợp AAD-NPF năm 2019 (bản cập nhật gần nhất về quang trị liệu, thay thế hướng dẫn 2010) đã xếp hạng bằng chứng cho 10 phương thức quang trị liệu/quang hóa trị liệu thường dùng, sử dụng thang phân loại Strength of Recommendation Taxonomy (mức A/B/C) [1]:
- Mức A (bằng chứng mạnh, nhất quán): UVB dải hẹp, UVB dải rộng, laser/đèn excimer, và PUVA đường uống cho vảy nến người lớn.
- Mức B: liều UVB dải hẹp 3 lần/tuần cho vảy nến mảng bám lan tỏa; quang trị liệu tại nhà là lựa chọn thay thế hợp lý cho quang trị liệu tại phòng khám ở bệnh nhân phù hợp.
- Phối hợp thuốc bôi (dẫn xuất vitamin D, retinoid, corticosteroid) cùng UVB dải hẹp được khuyến cáo có thể tăng hiệu quả.
Các hướng dẫn khác trên thế giới (EuroGuiDerm, BAD, S3-guidelines châu Âu) đều thống nhất xếp UVB dải hẹp là lựa chọn quang trị liệu ưu tiên hàng đầu nhờ hiệu quả tương đương PUVA nhưng an toàn hơn về lâu dài.
1.4. Những bệnh nhân phù hợp với quang trị liệu
- Người lớn (và một số trường hợp trẻ em từ khoảng 6 tuổi trở lên với vảy nến khu trú) có vảy nến mảng bám hoặc thể giọt mức độ vừa đến nặng.
- Bệnh nhân không đáp ứng đủ với điều trị bôi tại chỗ sau 4–8 tuần.
- Bệnh nhân có thể sắp xếp đến cơ sở y tế 2–3 lần/tuần trong 2–3 tháng, hoặc đủ điều kiện để thực hiện quang trị liệu tại nhà có giám sát.
- Không có chống chỉ định như đã liệt kê ở mục 8.
2. Cơ chế tác dụng của quang trị liệu trong vảy nến
Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, trong đó tế bào lympho T (đặc biệt trục Th1/Th17) hoạt hóa quá mức tại da, dẫn đến tăng sinh bất thường tế bào sừng và tăng tiết các cytokine tiền viêm. Tia UV tác động lên vảy nến qua nhiều cơ chế sinh học đã được chứng minh:

2.1. Cảm ứng apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của tế bào lympho T
Nghiên cứu kinh điển của Ozawa và cộng sự cho thấy UVB dải hẹp (312 nm) gây apoptosis chọn lọc trên các tế bào lympho T xâm nhập trong tổn thương vảy nến, làm giảm số lượng tế bào viêm tại chỗ mà không phá hủy đáng kể các tế bào sừng lành [2]. Đây được xem là một trong những cơ chế cốt lõi giải thích hiệu quả lâm sàng của UVB.
2.2. Ức chế các cytokine tiền viêm (trục Th17/IFN, IL-12, IL-18, IL-23)
Các nghiên cứu phân tích biểu hiện gen trên tổn thương da vảy nến trước và sau điều trị UVB dải hẹp cho thấy sự suy giảm rõ rệt các dấu ấn của con đường interferon (IFN) và trục Th17 — hai con đường viêm trung tâm trong sinh bệnh học vảy nến [3]. Một nghiên cứu khác ghi nhận UVB dải hẹp làm giảm biểu hiện của các cytokine cảm ứng IFN-gamma gồm IL-12, IL-18 và IL-23 tại tổn thương, tương ứng với mức độ cải thiện lâm sàng [4].
2.3. Giảm tăng sinh tế bào sừng và ức chế tổng hợp DNA
Tia UVB gây tổn thương trực tiếp DNA của tế bào sừng tăng sinh quá mức, làm chậm chu kỳ phân bào và thúc đẩy các tế bào bất thường đi vào con đường apoptosis, từ đó làm bình thường hóa dần quá trình biệt hóa thượng bì vốn bị rối loạn trong vảy nến.
2.4. Điều hòa miễn dịch tại chỗ
UVB làm giảm số lượng và chức năng trình diện kháng nguyên của tế bào Langerhans tại thượng bì, đồng thời có xu hướng dịch chuyển cân bằng miễn dịch theo hướng giảm tế bào Th1/Th17 gây viêm và tăng tương đối quần thể tế bào T điều hòa (Treg), góp phần lập lại cân bằng miễn dịch tại da.
2.5. Vai trò của psoralen trong PUVA
Trong PUVA, psoralen (uống hoặc bôi/ngâm) xen vào chuỗi xoắn kép DNA; khi được hoạt hóa bởi tia UVA, psoralen tạo liên kết chéo với DNA (photoadduct), ức chế mạnh quá trình tổng hợp DNA và tăng sinh tế bào sừng, đồng thời cũng có tác dụng gây độc tế bào lympho T. Cơ chế kép này giải thích vì sao PUVA thường mang lại đáp ứng sâu và thời gian lui bệnh dài hơn UVB đơn thuần, nhưng đi kèm nguy cơ về sau (mục 7).
2.6. Phục hồi hàng rào bảo vệ da
Khi tình trạng viêm và tăng sinh bất thường giảm, quá trình biệt hóa thượng bì trở lại bình thường hơn, giúp phục hồi một phần chức năng hàng rào bảo vệ da vốn bị tổn thương trong các mảng vảy nến.
3. Các phương pháp quang trị liệu
3.1. Bảng tổng hợp các phương pháp

| Phương pháp | Nguyên lý / bước sóng | Chỉ định chính | Bằng chứng (AAD-NPF) |
| UVB dải hẹp (NB-UVB) | 311–313 nm, chọn lọc phổ có tác dụng điều trị, ít gây bỏng hơn BB-UVB | Vảy nến mảng bám, thể giọt, lan tỏa; lựa chọn hàng đầu hiện nay | A |
| UVB dải rộng (BB-UVB) | 280–320 nm, phổ rộng hơn, ít được ưu tiên do hiệu quả/an toàn kém hơn NB-UVB | Khi không có thiết bị NB-UVB | A (nhưng kém ưu tiên hơn NB-UVB) |
| PUVA đường uống | Psoralen uống + UVA (320–400 nm) | Vảy nến nặng, dày, kháng trị, đặc biệt thể mảng dày hoặc lòng bàn tay – bàn chân | A |
| PUVA tại chỗ / bath-PUVA | Ngâm hoặc bôi psoralen tại vùng tổn thương + UVA | Vảy nến khu trú, tránh tác dụng toàn thân của psoralen uống | B |
| Laser excimer 308 nm | Chùm tia đơn sắc 308 nm chiếu đích vào tổn thương | Vảy nến khu trú, mảng bám ổn định, diện tích nhỏ (<10% diện tích da) | A |
| Đèn excimer (Excimer light) | 308 nm, diện chiếu rộng hơn laser, chi phí thiết bị thấp hơn | Tương tự laser excimer, phù hợp tổn thương diện rộng hơn một chút | A |
| Quang trị liệu tại nhà (Home NB-UVB) | Thiết bị UVB dải hẹp gia đình, có hướng dẫn liều từ bác sĩ | Bệnh nhân ổn định, khó tiếp cận cơ sở y tế, ưu tiên sự tiện lợi | B |
| Liệu pháp Goeckerman | UVB dải rộng phối hợp bôi nhựa than đá (crude coal tar) | Vảy nến nặng, mạn tính, thường thực hiện nội trú/bán trú tại trung tâm chuyên khoa | Kinh nghiệm lâm sàng lâu năm, ít RCT hiện đại |
| Phác đồ Ingram | UVB dải rộng phối hợp bôi dithranol (anthralin) | Vảy nến mảng bám dày, ổn định | Kinh nghiệm lâm sàng lâu năm, ít RCT hiện đại |
Ghi chú: các mức bằng chứng nêu trên phản ánh xếp hạng của hướng dẫn AAD-NPF 2019, vốn đánh giá 10 phương thức quang trị liệu/quang hóa trị liệu thường dùng dựa trên toàn bộ y văn RCT và tổng quan hệ thống sẵn có tại thời điểm ban hành [1].
3.2. Ưu điểm, hạn chế và tác dụng không mong muốn theo từng phương pháp
UVB dải hẹp (NB-UVB)
- Ưu điểm: hiệu quả cao, không cần thuốc nhạy cảm ánh sáng, an toàn hơn PUVA về nguy cơ ung thư da lâu dài, có thể dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ em, có thể thực hiện tại nhà.
- Hạn chế: cần đến cơ sở y tế 2–3 lần/tuần trong nhiều tuần (trừ khi dùng thiết bị tại nhà); đáp ứng có thể chậm hơn PUVA ở vảy nến rất dày.
- Tác dụng không mong muốn thường gặp: ban đỏ, khô da, ngứa châm chích thoáng qua.
UVB dải rộng (BB-UVB)
- Ưu điểm: thiết bị đơn giản, chi phí thấp, sẵn có ở nhiều cơ sở.
- Hạn chế: hiệu quả và độ an toàn nhìn chung kém hơn UVB dải hẹp trong các phân tích so sánh trực tiếp, hiện ít được khuyến cáo là lựa chọn đầu tay khi có UVB dải hẹp [5,6].
PUVA (đường uống, tại chỗ, ngâm bồn)
- Ưu điểm: hiệu quả cao, đáp ứng sâu, số buổi điều trị để đạt sạch da thường ít hơn UVB, thời gian lui bệnh có xu hướng dài hơn.
- Hạn chế: cần uống thuốc nhạy cảm ánh sáng (psoralen) và đeo kính bảo vệ mắt tránh nắng cả ngày điều trị; nguy cơ buồn nôn; cần theo dõi liều tích lũy chặt chẽ do liên quan ung thư da khi dùng liều cao, kéo dài (mục 7).
Laser và đèn excimer 308 nm
- Ưu điểm: chiếu đích chính xác vào tổn thương, tránh chiếu tia lên vùng da lành xung quanh, thường cần ít buổi điều trị hơn phương pháp toàn thân, phù hợp tổn thương khu trú dai dẳng (da đầu, khuỷu, đầu gối, lòng bàn tay/chân).
- Hạn chế: không phù hợp vảy nến diện rộng do giới hạn diện tích chiếu mỗi buổi; chi phí thiết bị cao hơn.
Quang trị liệu tại nhà
- Ưu điểm: chứng cứ mới nhất từ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn (nghiên cứu LITE) cho thấy hiệu quả và an toàn không thua kém so với điều trị tại phòng khám, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng cuộc sống [8]; các phân tích chi phí trước đó (nghiên cứu PLUTO) cũng cho thấy chi phí – hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn điều trị ngoại trú [9,10].
- Hạn chế: cần đào tạo bệnh nhân sử dụng thiết bị đúng cách, giám sát từ xa định kỳ, không phù hợp người không tự tuân thủ liều chiếu được hướng dẫn.
Liệu pháp Goeckerman và phác đồ Ingram
- Đây là các phác đồ phối hợp quang trị liệu với nhựa than đá hoặc dithranol, có lịch sử áp dụng lâu đời tại các trung tâm da liễu chuyên sâu cho vảy nến nặng, mạn tính, kháng trị. Do đòi hỏi nhiều nguồn lực (thường thực hiện hằng ngày trong môi trường nội trú/bán trú), các phác đồ này ít được sử dụng rộng rãi trong thực hành hiện đại nhưng vẫn được ghi nhận trong các hướng dẫn phối hợp quang trị liệu như những lựa chọn hiệu quả cho nhóm bệnh nhân chọn lọc [1].
4. Hiệu quả điều trị
Hiệu quả quang trị liệu thường được đánh giá bằng chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index), trong đó PASI 50/75/90 biểu thị tỷ lệ bệnh nhân đạt mức giảm tương ứng 50%/75%/90% mức độ nặng của bệnh so với ban đầu.

4.1. Tỷ lệ đáp ứng PASI theo các phân tích gộp
| Phương pháp | Tỷ lệ đạt PASI 75 | Nguồn dữ liệu |
| PUVA đường uống | ≈ 73% (KTC 95%: 56–88%) | Phân tích gộp 41 RCT, 2.416 bệnh nhân [6] |
| UVB dải rộng | ≈ 73% (KTC rộng: 18–98%, ít nghiên cứu) | Phân tích gộp 41 RCT [6] |
| UVB dải hẹp | ≈ 62% (KTC 95%: 45–79%) | Phân tích gộp 41 RCT [6] |
| Bath-PUVA | ≈ 47% (KTC 95%: 30–65%) | Phân tích gộp 41 RCT [6] |
| UVB dải hẹp (dữ liệu gộp mới hơn, đa dạng màu da) | ≈ 70,5% (KTC 95%: 65–75%) | Phân tích gộp 9 nghiên cứu, 2025 [7] |
Các con số trên xuất phát từ những phân tích gộp khác nhau về thời điểm, quần thể và phác đồ liều, do đó nên hiểu là khoảng tham chiếu chứ không phải giá trị tuyệt đối cho mọi bệnh nhân. Điểm nhất quán giữa các nghiên cứu là: PUVA có xu hướng hiệu quả nhỉnh hơn hoặc tương đương UVB dải hẹp về tỷ lệ đạt PASI 75, trong khi UVB dải hẹp vẫn vượt trội UVB dải rộng và bath-PUVA [5,6,7].
4.2. Thời gian đáp ứng và số buổi điều trị
Với UVB dải hẹp, một liệu trình điển hình kéo dài 2–3 tháng với tần suất 2–3 buổi/tuần, tổng cộng khoảng 20–30 buổi để đạt đáp ứng tối đa. Với PUVA, số buổi cần thiết để đạt sạch da thường ít hơn (một số nghiên cứu so sánh trực tiếp ghi nhận trung bình khoảng 17 buổi với PUVA so với khoảng 25 buổi với UVB dải hẹp), song mỗi buổi PUVA đòi hỏi thêm bước uống thuốc và các biện pháp bảo vệ mắt.
4.3. Khả năng duy trì lui bệnh và tỷ lệ tái phát
Một phân tích gộp so sánh trực tiếp cho thấy PUVA có khả năng duy trì lui bệnh tại thời điểm 6 tháng cao hơn UVB dải hẹp một cách có ý nghĩa thống kê (tỷ số chênh OR = 2,73; KTC 95%: 1,19–6,27). Tuy vậy, UVB dải hẹp vẫn được ưu tiên hơn trong thực hành thường quy nhờ sự tiện lợi, không cần thuốc nhạy cảm ánh sáng và nguy cơ ban đỏ/bỏng da thấp hơn; PUVA thường được dành cho các trường hợp kháng UVB dải hẹp hoặc tái phát nhanh sau UVB.
Nhìn chung, giống như hầu hết điều trị toàn thân cho vảy nến (trừ một số thuốc sinh học duy trì liên tục), quang trị liệu không chữa khỏi bệnh vĩnh viễn — vảy nến có thể tái phát sau khi ngừng điều trị, thường sau vài tháng đến hơn một năm tùy cơ địa. Do đó, quang trị liệu thường được xem là liệu trình theo đợt hơn là điều trị duy trì suốt đời.
4.4. Hiệu quả theo thể bệnh
- Vảy nến mảng bám mạn tính: đáp ứng tốt với cả UVB dải hẹp và PUVA; thể dày, mạn tính lâu năm có thể cần PUVA hoặc phối hợp thêm thuốc.
- Vảy nến thể giọt: thường đáp ứng rất tốt và nhanh với UVB dải hẹp.
- Vảy nến lòng bàn tay – bàn chân: có thể cần PUVA tại chỗ hoặc laser/đèn excimer do lớp sừng dày hấp thụ và cản một phần tia UVB.
- Vảy nến da đầu và các nếp gấp: khó chiếu đều bằng buồng UVB toàn thân tiêu chuẩn, thường cần thiết bị hoặc kỹ thuật chuyên biệt.
5. So sánh quang trị liệu với các phương pháp điều trị khác

| Tiêu chí | Quang trị liệu (UVB/PUVA) | Thuốc toàn thân cổ điển (Methotrexate, Cyclosporine, Acitretin) | Thuốc sinh học (anti-TNF-α, IL-17, IL-23, IL-12/23) |
| Hiệu quả (PASI 75) | ≈ 60–75% tùy phương pháp [6,7] | Thường thấp hơn thuốc sinh học, dao động rộng tùy thuốc | Cao nhất, nhiều thuốc đạt PASI 75 trên 80–90% |
| Cơ chế | Tác động tại chỗ lên da qua tia UV | Ức chế miễn dịch/tăng sinh tế bào toàn thân | Ức chế chọn lọc một cytokine viêm đặc hiệu |
| An toàn dài hạn | PUVA liều cao/kéo dài tăng nguy cơ ung thư da không hắc tố [12,13,14]; UVB dải hẹp chưa ghi nhận tăng nguy cơ này rõ rệt | Nguy cơ độc gan/thận (methotrexate), tăng huyết áp/độc thận (cyclosporine), rối loạn lipid máu, quái thai (acitretin) | Nguy cơ nhiễm trùng, cần tầm soát lao/viêm gan trước điều trị; dữ liệu ung thư còn đang tiếp tục theo dõi |
| Chi phí | Thấp nhất trong các lựa chọn toàn thân — ước tính khoảng 1.714 USD/tháng cho mỗi bệnh nhân đạt PASI 75 tại Hoa Kỳ [11] | Trung bình, thấp hơn thuốc sinh học | Cao nhất, có thể lên đến hàng chục nghìn USD/năm |
| Tiện lợi | Cần đến cơ sở y tế nhiều lần/tuần trong vài tháng (trừ khi dùng thiết bị tại nhà) | Uống thuốc hằng ngày/hằng tuần, xét nghiệm theo dõi định kỳ | Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, tần suất thưa hơn (vài tuần đến vài tháng/lần) |
| Chỉ định ưu tiên | Vảy nến vừa–nặng, bệnh nhân muốn tránh ức chế miễn dịch toàn thân, thể giọt | Vảy nến vừa–nặng có kèm viêm khớp vảy nến (methotrexate) | Vảy nến nặng, có viêm khớp vảy nến, thất bại với các điều trị khác [15] |
Về chất lượng cuộc sống, cả ba nhóm điều trị đều có thể cải thiện đáng kể chỉ số DLQI (Dermatology Life Quality Index) khi đạt đáp ứng lâm sàng tốt; sự khác biệt chủ yếu nằm ở tốc độ đáp ứng (thuốc sinh học thường nhanh hơn), tính tiện lợi và hồ sơ an toàn dài hạn hơn là ở mức độ cải thiện cuối cùng khi đã đạt sạch da.
6. Điều trị phối hợp
Quang trị liệu thường được phối hợp với các điều trị khác để tăng hiệu quả, rút ngắn thời gian đạt đáp ứng hoặc giảm liều tia UV tích lũy cần thiết:
- Phối hợp với thuốc bôi (corticosteroid, dẫn xuất vitamin D như calcipotriol, hoặc chất ức chế calcineurin): là phối hợp phổ biến nhất, được hướng dẫn AAD-NPF khuyến cáo có thể tăng hiệu quả UVB dải hẹp [1].
- Phối hợp với Acitretin (Re-PUVA hoặc UVB + acitretin): acitretin có tác dụng hiệp đồng làm tăng đáp ứng và giảm tổng liều UV tích lũy cần thiết để đạt sạch da, thường được cân nhắc ở vảy nến dày, kháng trị.
- Phối hợp với Methotrexate: có thể tăng hiệu quả ở một số trường hợp vảy nến nặng, tuy nhiên cần thận trọng và theo dõi sát vì có dữ liệu cho thấy tiếp xúc liều cao methotrexate kết hợp PUVA làm tăng nguy cơ ung thư tế bào vảy so với PUVA đơn thuần [1].
- Phối hợp với thuốc sinh học: một số nghiên cứu nhỏ ghi nhận phối hợp ngắn hạn UVB dải hẹp với thuốc sinh học (ví dụ alefacept) có thể cải thiện đáp ứng nhanh hơn dùng đơn độc, tuy dữ liệu còn hạn chế và cần cân nhắc nguy cơ ức chế miễn dịch cộng dồn.
- Kem dưỡng ẩm: sử dụng đều đặn trước và sau mỗi buổi chiếu giúp giảm khô da, giảm bong vảy cản trở hấp thu tia UV, từ đó có thể góp phần cải thiện hiệu quả điều trị và giảm khó chịu.
Nguyên tắc chung khi phối hợp là cân bằng giữa lợi ích tăng hiệu quả và nguy cơ tác dụng phụ cộng dồn (đặc biệt với các thuốc gây nhạy cảm ánh sáng hoặc ức chế miễn dịch), và luôn thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ da liễu.
7. Tác dụng không mong muốn
7.1. Tác dụng phụ ngắn hạn (thường gặp, đa số nhẹ và có thể hồi phục)
- Ban đỏ da (tương tự cháy nắng nhẹ), thường xuất hiện vài giờ sau chiếu, có thể chỉnh liều để giảm.
- Bỏng da mức độ nhẹ đến trung bình nếu liều chiếu vượt ngưỡng đỏ da tối thiểu (MED) của từng người.
- Khô da, ngứa, châm chích tại vùng chiếu.
- Với PUVA: buồn nôn sau uống psoralen, cần theo dõi vì thuốc gây nhạy cảm ánh sáng toàn thân kéo dài trong khoảng 24 giờ.
7.2. Tác dụng phụ dài hạn
- Lão hóa da do ánh sáng (photoaging): nếp nhăn, thay đổi sắc tố, giảm đàn hồi da khi tiếp xúc UV tích lũy nhiều năm.
- Ung thư da không hắc tố (ung thư tế bào vảy, ung thư tế bào đáy): nguy cơ tăng rõ rệt và phụ thuộc liều với PUVA liều cao, kéo dài. Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu 30 năm trên 1.380 bệnh nhân vảy nến nặng điều trị PUVA ghi nhận 25% phát triển ung thư tế bào vảy, với nguy cơ tăng mạnh ở nhóm dùng trên 350 buổi điều trị so với dưới 50 buổi [12]. Nguy cơ này vẫn tồn tại nhiều năm sau khi ngừng PUVA [14]. Ngược lại, các tổng quan y văn về UVB (cả dải hẹp và dải rộng) chưa ghi nhận bằng chứng thuyết phục về tăng nguy cơ ung thư da không hắc tố hay hắc tố.
- Ung thư hắc tố (melanoma): một nghiên cứu đoàn hệ dài hạn trên cùng nhóm bệnh nhân PUVA ghi nhận nguy cơ hắc tố tăng có liên quan đến thời gian từ lần điều trị đầu tiên trên 15 năm và tổng số buổi điều trị trên 250 buổi, dù nguy cơ tổng thể trong 15 năm đầu không khác biệt so với dân số chung [13].
- Đục thủy tinh thể: liên quan đến PUVA do psoralen có thể tích lũy trong thủy tinh thể; nguy cơ giảm đáng kể nếu bệnh nhân tuân thủ đeo kính chống UV bảo vệ mắt trong suốt 24 giờ sau uống thuốc vào ngày điều trị.
7.3. Theo dõi liều tích lũy và biện pháp giảm nguy cơ
- Ghi nhận và theo dõi tổng số buổi điều trị và tổng liều UV tích lũy trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt với PUVA.
- Khám da toàn thân định kỳ để phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ ác tính, nhất là ở bệnh nhân đã trải qua nhiều đợt điều trị hoặc có yếu tố nguy cơ khác (da sáng màu, tiền sử ung thư da).
- Che chắn vùng sinh dục và các vùng da nhạy cảm không cần điều trị.
- Đeo kính bảo vệ mắt trong và sau buổi chiếu (đặc biiệt bắt buộc với PUVA).
- Cân nhắc giới hạn tổng số buổi PUVA trọn đời và ưu tiên UVB dải hẹp khi có thể, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi hoặc cần điều trị nhiều đợt trong đời.
8. Chống chỉ định và thận trọng
- Lupus ban đỏ hệ thống hoặc lupus ban đỏ da: tia UV có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm đợt bùng phát bệnh.
- Xeroderma pigmentosum và các hội chứng nhạy cảm ánh sáng di truyền khác: nguy cơ ung thư da tăng rất cao nếu tiếp xúc UV.
- Tiền sử ung thư da (đặc biệt ung thư tế bào vảy, hắc tố): cần cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ, thường tránh PUVA và có thể ưu tiên các lựa chọn điều trị khác.
- Đang sử dụng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng khác (một số kháng sinh, thuốc lợi tiểu, thuốc chống loạn thần…): cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi bắt đầu quang trị liệu.
- Rối loạn sắc tố da nặng hoặc tiền sử phản ứng bất thường với ánh nắng.
- Trẻ em: có thể áp dụng thận trọng với UVB dải hẹp hoặc laser excimer cho tổn thương khu trú, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ da liễu nhi khoa; PUVA đường uống thường được tránh ở trẻ nhỏ do lo ngại về an toàn dài hạn.
- Phụ nữ mang thai: UVB dải hẹp được xem là lựa chọn quang trị liệu an toàn hơn trong thai kỳ so với PUVA (do psoralen đường uống có nguy cơ chưa được loại trừ đầy đủ đối với thai nhi); mọi quyết định điều trị trong thai kỳ cần có sự trao đổi kỹ giữa bác sĩ da liễu và bác sĩ sản khoa.
9. Những sai lầm thường gặp
- Tự ý phơi nắng tự nhiên để thay thế quang trị liệu y tế: ánh nắng mặt trời chứa tỷ lệ UVA cao và không kiểm soát được liều, dễ gây bỏng da, lão hóa da sớm và không mang lại hiệu quả điều trị tương đương quang trị liệu có kiểm soát liều tại cơ sở y tế.
- Không tuân thủ đúng lịch điều trị (bỏ buổi, chiếu không đều): làm giảm hiệu quả tích lũy và có thể phải điều chỉnh lại liều từ đầu sau gián đoạn dài.
- Không đeo kính bảo vệ mắt, đặc biệt trong và sau điều trị PUVA: làm tăng nguy cơ tổn thương mắt và đục thủy tinh thể.
- Ngừng điều trị quá sớm ngay khi thấy cải thiện ban đầu: có thể khiến bệnh tái phát nhanh hơn do chưa hoàn tất đủ liệu trình để đạt đáp ứng tối đa và ổn định.
- Lạm dụng thiết bị quang trị liệu tại nhà không theo hướng dẫn liều của bác sĩ: tăng nguy cơ bỏng da hoặc tích lũy liều UV vượt mức khuyến cáo mà không được theo dõi.
- Không tái khám định kỳ để đánh giá đáp ứng, tác dụng phụ và tổng liều tích lũy, đặc biệt quan trọng với PUVA và các liệu trình kéo dài nhiều năm.
10. Lời khuyên dành cho bệnh nhân

- Duy trì lịch điều trị đều đặn theo đúng tần suất bác sĩ chỉ định (thường 2–3 buổi/tuần) để đạt hiệu quả tối ưu.
- Dưỡng ẩm da đầy đủ hằng ngày, kể cả những ngày không đến buổi chiếu, giúp da mềm mại và hấp thu tia UV hiệu quả hơn.
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện ban đỏ nhiều, rát bỏng hoặc phồng rộp da sau chiếu để được điều chỉnh liều kịp thời.
- Với PUVA, uống thuốc đúng thời điểm được hướng dẫn và đeo kính chống UV cả ngày điều trị, kể cả khi ở trong nhà gần cửa sổ.
- Không tự ý phơi nắng thêm để “tăng tốc” hiệu quả điều trị.
- Khám da toàn thân định kỳ theo lịch hẹn, đặc biệt nếu đã trải qua nhiều đợt điều trị hoặc điều trị PUVA kéo dài.
- Trao đổi với bác sĩ về khả năng phối hợp thêm thuốc bôi hoặc điều chỉnh phác đồ nếu đáp ứng chưa như mong đợi sau vài tuần đầu, thay vì tự ý ngừng điều trị.
- Cân nhắc quang trị liệu tại nhà nếu việc di chuyển đến cơ sở y tế nhiều lần/tuần là rào cản lớn, sau khi đã được bác sĩ đánh giá là phù hợp và hướng dẫn đầy đủ cách sử dụng thiết bị.
11. Kết luận
Quang trị liệu là một trụ cột điều trị đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ và vẫn giữ vị trí quan trọng trong hướng dẫn điều trị vảy nến hiện đại, kể cả trong kỷ nguyên thuốc sinh học. Với hiệu quả tốt (khoảng 60–75% bệnh nhân đạt PASI 75), chi phí thấp hơn đáng kể so với thuốc sinh học và hồ sơ an toàn tương đối thuận lợi — đặc biệt với UVB dải hẹp — quang trị liệu là lựa chọn hợp lý cho nhiều bệnh nhân vảy nến mức độ vừa đến nặng, nhất là những người muốn tránh ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài. Việc lựa chọn phương pháp quang trị liệu phù hợp (UVB dải hẹp, PUVA, hay laser/đèn excimer), theo dõi liều tích lũy chặt chẽ và tuân thủ đầy đủ lịch điều trị là những yếu tố quyết định để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ lâu dài.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
- Elmets CA, Lim HW, Stoff B, et al. Joint American Academy of Dermatology–National Psoriasis Foundation guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with phototherapy. J Am Acad Dermatol. 2019;81(3):775-804. doi:10.1016/j.jaad.2019.04.042
- Ozawa M, Ferenczi K, Kikuchi T, et al. 312-nanometer ultraviolet B light (narrow-band UVB) induces apoptosis of T cells within psoriatic lesions. J Exp Med. 1999;189(4):711-718.
- Racz E, Prens EP, Kurek D, et al. Effective treatment of psoriasis with narrow-band UVB phototherapy is linked to suppression of the IFN and Th17 pathways. J Invest Dermatol. 2011;131(7):1547-1558.
- Piskin G, Tursen U, Sylva-Steenland RM, Bos JD, Teunissen MB. Clinical improvement in chronic plaque-type psoriasis lesions after narrow-band UVB therapy is accompanied by a decrease in the expression of IFN-gamma inducers—IL-12, IL-18 and IL-23. Exp Dermatol. 2004;13(12):764-772.
- Chen X, Yang M, Cheng Y, Liu GJ, Zhang M. Narrow-band ultraviolet B phototherapy versus broad-band ultraviolet B or psoralen-ultraviolet A photochemotherapy for psoriasis. Cochrane Database Syst Rev. 2013;(10):CD009481. doi:10.1002/14651858.CD009481.pub2
- Almutawa F, Alnomair N, Wang Y, Hamzavi I, Lim HW. Systematic review of UV-based therapy for psoriasis. Am J Clin Dermatol. 2013;14(2):87-109. doi:10.1007/s40257-013-0015-y
- Hauptman M, El Othmani A, Pazhyanur S, Nakamura M. Narrowband-ultraviolet B phototherapy for psoriasis treatment in skin of color: a systematic review and meta-analysis. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2025;41(5):e70051. doi:10.1111/phpp.70051
- Gelfand JM, Shin DB, Armstrong AW, Feldman SR, et al. Home- vs office-based narrowband UV-B phototherapy for patients with psoriasis: the LITE randomized clinical trial. JAMA Dermatol. 2024;160(12):1320-1328. doi:10.1001/jamadermatol.2024.3897
- Koek MB, Buskens E, van Weelden H, et al. Home versus outpatient ultraviolet B phototherapy for mild to severe psoriasis: pragmatic multicentre randomised controlled non-inferiority trial (PLUTO study). BMJ. 2009;338:b1542.
- Koek MB, Sigurdsson V, van Weelden H, et al. Cost effectiveness of home ultraviolet B phototherapy for psoriasis: economic evaluation of a randomised controlled trial (PLUTO study). BMJ. 2010;340:c1490.
- McCoy T, Natarelli N, Pan A, Shakhbazova A, Sivamani RK, Chambers CJ. Systematic review and estimated cost-efficacy of biologics compared with narrowband ultraviolet B light for the treatment of moderate to severe psoriasis and atopic dermatitis. Int J Dermatol. 2023;62(8):986-999. doi:10.1111/ijd.16677
- Stern RS; PUVA Follow-Up Study. The risk of squamous cell and basal cell cancer associated with psoralen and ultraviolet A therapy: a 30-year prospective study. J Am Acad Dermatol. 2012;66(4):553-562.
- Stern RS; PUVA Follow-Up Study. Malignant melanoma in patients treated for psoriasis with methoxsalen (psoralen) and ultraviolet A radiation (PUVA). N Engl J Med. 1997;336(15):1041-1045.
- Nijsten TE, Stern RS. Oral psoralen and ultraviolet-A light (PUVA) treatment of psoriasis and persistent risk of nonmelanoma skin cancer. J Natl Cancer Inst. 1998;90(17):1278-1284.
- Menter A, Strober BE, Kaplan DH, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with biologics. J Am Acad Dermatol. 2019;80(4):1029-1072.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
